Sông Gianh vẫn trôi mang theo phù sa bồi đắp đôi bờ như cách lịch sử lặng lẽ bồi đắp nên bản sắc của một vùng đất, nơi ký ức và khát vọng hòa bình, thống nhất vẫn luôn được nối dài qua từng thế hệ.
Sông Gianh những ngày tháng Tư với những bãi bồi non, những con thuyền nhỏ xuôi ngược khiến mọi người khó tin nơi đây từng là “tọa độ lửa” khốc liệt trong những năm tháng chiến tranh chống đế quốc Mỹ. Tuy nhiên với những người từng đi qua thời ấy, ký ức vẫn còn nguyên. Trong đó, ông Võ Xuân Khuể (80 tuổi, làng La Hà, xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị) luôn được nhắc đến như một biểu tượng của tinh thần “đội bom, bám phà” - một trong những người đã giữ cho mạch máu giao thông chi viện không bị đứt đoạn; góp phần vào dòng chảy lớn làm nên Đại thắng mùa Xuân năm 1975, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
* Mở luồng giữa lòng sông lửa
Trong những năm tháng ác liệt của chiến tranh, bến phà Gianh không chỉ là một điểm vượt sông đơn thuần, mà là mắt xích đặc biệt quan trọng trên tuyến vận tải chiến lược Bắc - Nam. Đây là nơi nối liền các trục giao thông huyết mạch, bảo đảm cho người và vũ khí từ hậu phương lớn miền Bắc vượt qua sông Gianh để tiếp tục hành trình vào chiến trường miền Nam. Không xa đó, khu vực cảng Gianh cũng từng là một trong những điểm xuất phát quan trọng của tuyến vận tải chiến lược Đường Hồ Chí Minh trên biển trong kháng chiến chống đế quốc Mỹ. Từ đây, những “con tàu không số” lặng lẽ rời bến trong đêm, mang theo vũ khí và niềm tin vượt sóng vào Nam.
Vì vậy, trong toan tính của quân đội Mỹ, toàn bộ khu vực này trở thành mục tiêu phải triệt phá bằng mọi giá. Bom đạn, thủy lôi, phong tỏa từ trên không đến dưới nước… tất cả dồn xuống khúc sông này với mục tiêu duy nhất: cắt đứt dòng chi viện. “Có những ngày, nước sông không còn là nước nữa, mà là lửa, là máu. Địch đánh phá bất kể thời gian, từ suốt đêm đến sáng” - cựu chiến binh Phạm Văn Thí, nguyên chiến sĩ Tiểu đoàn 45, Tỉnh đội Quảng Bình (cũ), nhớ lại.
Từ năm 1965 - 1972, hàng nghìn trận oanh tạc lớn nhỏ trút xuống khu vực bến phà Gianh. Không chỉ bom đạn từ trên không, thủy lôi còn được rải dày đặc dưới lòng sông, biến dòng nước thành một bãi mìn khổng lồ. Đánh sập bến phà cũng đồng nghĩa với việc cắt đứt một trong những mạch máu giao thông quan trọng chi viện cho chiến trường miền Nam.
Trong hoàn cảnh đó, chàng trai sinh năm 1946 Võ Xuân Khuể đã cùng đồng đội giữ bằng được luồng sông. Không có thiết bị hiện đại, họ sáng tạo cách căng dây thừng gắn kim loại kéo ngang dòng để kích nổ thủy lôi từ xa. Đó chỉ là bước đầu, những quả còn sót lại vẫn nằm im dưới nước, rình rập chờ đợi. Sau đó, họ chọn một cách làm mà mỗi lần thực hiện đều phải đối diện trực tiếp với cái chết: dùng ca nô lướt nhanh trên mặt sông để kích nổ thủy lôi.
Ông Khuể là người xung phong đi chuyến đầu tiên. “Hôm đó tôi cùng hai đồng đội chạy chuyến ca nô phá thủy lôi đầu tiên ở bến phà Gianh. Trước khi đi, ba chúng tôi được đơn vị cấp cho ba nắm cơm, rồi thắp lên ba nén hương, coi như làm lễ truy điệu trước lúc xuất trận. May mắn, chuyến đó thông suốt, cả ba hoàn thành nhiệm vụ trở về an toàn…” - ông Khuể kể lại.
“Phải rồ hết ga, chạy thật nhanh, lướt đúng luồng. Chậm một nhịp là không còn cơ hội quay lại”, ông Khuể chia sẻ thêm. Mỗi chuyến ca nô là một lần đặt cược sinh mạng. Tại “tọa độ lửa” này, 114 người đã anh dũng ngã xuống; trong đó có 78 cán bộ, công nhân viên bến phà.
Với ông Võ Xuân Khuể, cái chết chưa bao giờ là điều xa lạ. Ông nhớ rất rõ ngày 14/8/1967, một quả thủy lôi phát nổ hất tung ông xuống sông. Sóng nước dìm xuống đáy, ông cố đạp chân vào cát để ngoi lên. Một tiếng nổ khác, ông lại bị nhấn chìm. Lần thứ hai ngoi lên, ông vớ được một tấm ván trôi. Kiệt sức, ông buông mình theo dòng nước, trôi đi hàng chục mét trước khi được đồng đội cứu sống. “Tôi được đồng đội vớt lên nằm giữa lòng thuyền. Hai bên là thi thể hai chiến sĩ lái xe vừa hi sinh…” - ông xúc động nhớ lại.
Từ năm 1965 - 1972, ông Khuể luôn bám trụ rà phá thủy lôi ở “tọa độ lửa” này. Bao nhiêu chuyến thông luồng, bao nhiêu lần đối mặt hiểm nguy chính ông cũng không còn nhớ hết. Nhưng điều khiến người ta nhớ về ông là sự kiên trung đến tận cùng, quyết tâm làm tròn nhiệm vụ của một người lính.
* Giữ mạch giao thông bằng máu và ý chí
Nếu phá thủy lôi là cuộc đối đầu với cái chết dưới nước, thì việc hỗ trợ cho đoàn xe chở vũ khí qua sông là một cuộc chạy đua sinh tử giữa bầu trời rực lửa.
Cuối năm 1968, một đoàn xe chở tên lửa hành quân vào Nam trong đêm. Khi đến bến phà Gianh, máy bay địch phát hiện, pháo sáng xé toang màn đêm, rốc két trút xuống dồn dập. Đoàn xe khựng lại và chỉ cần chậm vài phút, toàn bộ đội hình có thể bị xóa sổ. Lúc đó, ông Võ Xuân Khuể lao lên chiếc xe đầu cầm vô lăng, nổ máy, vượt sông giữa làn đạn khi thấy người lái đã hi sinh. Sau đó, ông quay lại tiếp tục hỗ trợ các xe phía sau. Nhờ đó, những chuyến xe ấy lặng lẽ vượt qua sông Gianh, hòa vào dòng chi viện lớn của cuộc chiến – dòng chảy góp phần làm nên Đại thắng mùa Xuân năm 1975.
Năm 1972, giữa cao điểm chiến tranh, ông Khuể được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. “Thời đó, được phong anh hùng không làm báo cáo thành tích. Chỉ nghe thủ trưởng thông báo mình được phong tặng danh hiệu. Phần thưởng là 180 đồng, tôi mua hai con lợn và mấy tút thuốc lá đãi anh em trong đơn vị, còn 20 đồng mang về cho vợ”- ông nhớ lại.
Nhắc về danh hiệu ấy, ông Khuể chỉ cười hiền: “Ngày đó, anh em chiến sĩ ở bến phà ai cũng dũng cảm, ai cũng xứng đáng là anh hùng. Tôi là người con sông Gianh, lớn lên từ sóng nước, nắm rõ từng luồng lạch, con nước nên thường được thủ trưởng tin cậy, giao nhiệm vụ vào những thời khắc khó khăn, sinh tử. Nhờ vậy, tôi có cơ hội hoàn thành nhiệm vụ, được cấp trên ghi nhận”. Những lời nói giản dị, nhưng phía sau là cả một thời lửa đạn.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông Khuể vẫn ở lại với bến phà Gianh. Từ người lính lái ca nô, ông trở thành cán bộ ngành giao thông, rồi trưởng phà; lập gia đình với cô du kích cùng quê và có 5 người con. Dòng sông dần trở lại với phù sa. Những chuyến phà vẫn qua lại nhưng không còn tiếng bom.
Tháng 12/1998, cán bộ, công nhân viên và lực lượng tự vệ bến phà Gianh vinh dự được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ngày 27/11/1998, cầu Gianh khánh thành. Niềm hân hoan “sang sông không phải chờ phà” lan khắp đôi bờ. Hôm đó, ông Khuể thực hiện chuyến phà cuối cùng - khép lại vai trò lịch sử của một bến phà từng đi qua lửa đạn.
Kỷ niệm 51 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, trở lại nơi từng là “tọa độ lửa”, mọi người càng thấm thía rằng chiến thắng không chỉ được làm nên từ những trận đánh lớn, mà còn từ những con người lặng lẽ, giản dị. Họ không đứng trên bục vinh quang mà đứng ở mũi phà, giữa mưa bom để đưa từng chuyến xe qua sông, giữ cho mạch sống của đất nước không bao giờ ngừng chảy.
Sông Gianh vẫn trôi mang theo phù sa bồi đắp đôi bờ như cách lịch sử lặng lẽ bồi đắp nên bản sắc của một vùng đất, nơi ký ức và khát vọng hòa bình, thống nhất vẫn luôn được nối dài qua từng thế hệ./.



