Ngày Sức khỏe toàn dân (7/4): Nâng cao chất lượng dân số từ nền tảng chăm sóc bà mẹ và trẻ em
Chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ em là một ưu tiên mang tính nhân văn, cũng là chiến lược đầu tư dài hạn cho chất lượng dân số và nguồn nhân lực quốc gia.
Ngày Sức khỏe toàn dân (7/4) năm nay với chủ đề “Chủ động phòng bệnh – Vì một Việt Nam khỏe mạnh” đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy chăm sóc sức khỏe từ “chữa bệnh” sang “chủ động phòng bệnh”. Hưởng ứng tinh thần này, ngành Y tế cùng toàn xã hội đang nỗ lực đổi mới trong bảo vệ, nâng cao sức khỏe nhân dân, trong đó chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em được xác định là nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Chung tay vì sự phát triển toàn diện của trẻ em
Chăm sóc sức khỏe trẻ em là một ưu tiên mang tính nhân văn, cũng là chiến lược đầu tư dài hạn cho chất lượng dân số và nguồn nhân lực quốc gia. Những can thiệp sớm trong chăm sóc thai sản, dinh dưỡng, tiêm chủng và chăm sóc sơ sinh có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển thể chất, trí tuệ và sức khỏe lâu dài của mỗi người.
Việt Nam là quốc gia châu Á đầu tiên và thứ hai trên thế giới phê chuẩn Công ước Liên hợp quốc về Quyền trẻ em (CRC) vào năm 1990, thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc bảo đảm mọi trẻ em đều được phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và tinh thần. Từ đó đến nay, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng: hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, trong đó Luật Trẻ em năm 2016 đã khẳng định trẻ em là chủ thể của quyền, chứ không chỉ là đối tượng được chăm sóc. Quyền tham gia của trẻ em ngày càng được coi trọng và thực thi qua nhiều chương trình thiết thực, như “Diễn đàn trẻ em các cấp”, “Hội đồng trẻ em”, phiên họp giả định “Quốc hội trẻ em”, hay các mô hình lắng nghe tiếng nói trẻ em trong xây dựng và thực thi chính sách.
Các chỉ số về chăm sóc, bảo vệ trẻ em tại Việt Nam ghi nhận những cải thiện rõ rệt qua từng giai đoạn. Tỷ lệ tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi đã giảm hơn 3 lần, từ 58‰ năm 1990 xuống còn 16,9‰ vào năm 2024; tỷ lệ tử vong ở trẻ dưới 1 tuổi cũng giảm gần 4 lần, từ 44,4‰ xuống còn 11,3‰ trong cùng kỳ. Đáng chú ý, tỷ lệ tử vong sơ sinh giảm gần 5 lần, từ 44‰ xuống còn 9‰. Cùng với đó, công tác tiêm chủng tiếp tục được duy trì với độ bao phủ cao, hơn 90% trẻ em dưới 1 tuổi được tiêm đầy đủ các loại vaccine. Tình trạng suy dinh dưỡng thể nhẹ cân ở trẻ dưới 5 tuổi giảm mạnh, từ 38,7% năm 1998 xuống còn 10,4% vào năm 2024. Tỷ lệ trẻ em đến trường duy trì ở mức cao; mạng lưới bảo vệ trẻ em được củng cố và mở rộng, góp phần tạo môi trường an toàn, lành mạnh cho sự phát triển toàn diện của trẻ.
Đánh giá về những kết quả đạt được, bà Sophie Kiladze, Chủ tịch Ủy ban về Quyền trẻ em của Liên hợp quốc, nhận định những thành tựu của Việt Nam trong lĩnh vực bảo vệ, chăm sóc trẻ em không chỉ thể hiện ở việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, mà còn được phản ánh rõ nét bằng thực tiễn. Việt Nam đã đạt nhiều kết quả ấn tượng như giảm tỷ lệ tử vong, giảm nghèo; mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục có chất lượng; tăng cường phòng ngừa, giảm thiểu lao động trẻ em; cải thiện điều kiện tiếp cận nước sạch và vệ sinh; củng cố hệ thống tư pháp thân thiện với trẻ em; đồng thời chú trọng hơn đến trẻ em tại các vùng khó khăn, vùng sâu, vùng xa thông qua các chương trình và dự án mục tiêu.
Bà June Kunugi, Giám đốc UNICEF khu vực Đông Á và Thái Bình Dương, cho rằng “kỷ nguyên vươn mình” mở ra cơ hội quan trọng để Việt Nam tăng cường đầu tư cho nguồn nhân lực, hướng tới xây dựng một thế hệ trẻ em khỏe mạnh, được giáo dục đầy đủ và được trao quyền.
Thu hẹp khoảng cách chăm sóc bà mẹ vùng khó khăn
Bên cạnh những kết quả chung, việc thu hẹp khoảng cách chăm sóc sức khỏe bà mẹ giữa các vùng miền, đặc biệt là khu vực miền núi, vùng dân tộc thiểu số, tiếp tục được xác định là nhiệm vụ trọng tâm của ngành Y tế.
Dự án “Không để ai bị bỏ lại phía sau: Các can thiệp đổi mới sáng tạo nhằm giảm tử vong mẹ tại các khu vực dân tộc ít người tại Việt Nam” được Bộ Y tế phối hợp với Quỹ dân số Liên hợp quốc triển khai từ tháng 9/2021 đến tháng 3/2026, với tổng kinh phí hỗ trợ 1,2 triệu USD từ MSD for Mothers và 820.000 USD từ Quỹ dân số Liên hợp quốc. Dự án triển khai tại 60 xã đặc biệt khó khăn thuộc 6 địa bàn: Lai Châu, Sơn La, Bắc Kạn, Gia Lai, Kon Tum và Đắk Nông.
Kết quả triển khai cho thấy, nhiều chỉ số chăm sóc sức khỏe bà mẹ được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ phụ nữ dân tộc thiểu số khám thai từ 4 lần trở lên tăng từ 11,3% năm 2021 lên 36,0% năm 2025. Tỷ lệ bà mẹ sinh con tại cơ sở y tế tăng từ 29,9% lên 57,1%.
Nhờ gia tăng số ca sinh tại cơ sở y tế, đồng thời nâng cao năng lực phát hiện sớm, xử trí và chuyển tuyến các biến chứng sản khoa, trong suốt 4 năm triển khai dự án không ghi nhận trường hợp tử vong mẹ tại các địa bàn thực hiện. Kết quả này được đánh giá là minh chứng rõ nét về hiệu quả của các mô hình can thiệp trong bảo đảm an toàn sản khoa cho phụ nữ tại vùng khó khăn.
Cùng với đó, tỷ lệ phụ nữ được chăm sóc sau sinh trong vòng 7 ngày đầu cũng tăng từ 41,1% lên 73,2%. Mặc dù mức tăng giữa các địa phương có sự khác nhau, song những cải thiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện sớm biến chứng sau sinh và tăng cường tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ.
Đánh giá hiệu quả dự án này, Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Tri Thức cho biết, Việt Nam tự hào là một trong những điểm sáng trên thế giới về thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững. Đặc biệt, năm 2015, Việt Nam là một trong 6 quốc gia trên thế giới đạt được mục tiêu thiên niên kỷ về giảm tử vong mẹ. Tuy nhiên, trên thực tế bất bình đẳng giữa các vùng miền hiện vẫn là thách thức lớn. Tỷ số tử vong mẹ tại các vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là khu vực miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, hiện vẫn cao gấp 2–3 lần so với mức trung bình toàn quốc. Để thu hẹp khoảng cách này, ngành Y tế đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Trong Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035, công tác chăm sóc sức khỏe bà mẹ và kế hoạch hóa gia đình cho đồng bào dân tộc thiểu số và khu vực khó khăn tiếp tục được xác định là một trong những ưu tiên hàng đầu.
Theo Tiến sĩ, bác sĩ Trần Đăng Khoa, Phó Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em (Bộ Y tế) chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ em và chăm sóc sức khỏe sinh sản luôn là những trụ cột chính sách quan trọng của mỗi quốc gia, có tác động sâu rộng đến phát triển kinh tế - xã hội và chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai. Nhận thức rõ vai trò này, Chính phủ và Bộ Y tế đã ban hành nhiều chính sách ưu tiên, dành sự quan tâm trong suốt thời gian qua. Nhìn tổng thể, bức tranh sức khỏe bà mẹ và trẻ em tại Việt Nam những năm gần đây đang ngày càng tích cực và tiếp tục có những bước tiến rõ rệt. Điều này được thể hiện qua các chỉ số quan trọng như giảm tử vong mẹ, giảm tử vong trẻ em và giảm suy dinh dưỡng trẻ em. Đây là những chỉ số rất quan trọng, được các quốc gia trên thế giới đặc biệt quan tâm, bởi phản ánh trình độ phát triển y học, mức độ ứng dụng kỹ thuật cũng như hiệu quả đầu tư và vận hành của hệ thống y tế.
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu nâng cao chất lượng dân số và nguồn nhân lực ngày càng đặt ra cấp thiết. Việc tiếp tục đầu tư cho chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ em, đặc biệt ở tuyến cơ sở và vùng khó khăn, không chỉ là nhiệm vụ của ngành Y tế mà cần sự chung tay của toàn xã hội. Mỗi phụ nữ được chăm sóc an toàn trong thai kỳ, mỗi trẻ em được bảo vệ, nuôi dưỡng khỏe mạnh từ những năm đầu đời chính là nền tảng vững chắc để xây dựng một Việt Nam khỏe mạnh, phát triển bền vững trong tương lai./.



