Để phát triển điện hạt nhân an toàn và bền vững, Việt Nam không chỉ cần chuẩn bị nguồn nhân lực cho các nhà máy trong tương lai mà còn phải xây dựng đồng bộ năng lực quản lý nhà nước, nghiên cứu khoa học, hỗ trợ kỹ thuật và ứng phó sự cố.
Để phát triển điện hạt nhân an toàn và bền vững, Việt Nam không chỉ cần chuẩn bị nguồn nhân lực cho các nhà máy trong tương lai mà còn phải xây dựng đồng bộ năng lực quản lý nhà nước, nghiên cứu khoa học, hỗ trợ kỹ thuật và ứng phó sự cố. Trong đó, hoàn thiện cơ quan pháp quy và đào tạo đội ngũ chuyên gia chuyên sâu là những điều kiện quan trọng để hình thành hệ sinh thái hạt nhân quốc gia, đáp ứng yêu cầu của một chương trình có vòng đời kéo dài nhiều thập kỷ.
*Hoàn thiện năng lực pháp quy, tạo nền tảng an toàn
Sau khi Quốc hội ban hành Nghị quyết số 174/2024/QH15 về việc tiếp tục thực hiện chủ trương đầu tư Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận và Nghị quyết số 189/2025/QH15 ngày 19/2/2025 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt cho dự án, Việt Nam tiếp tục triển khai các bước chuẩn bị về nhân lực và năng lực quản lý chuyên ngành. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực phục vụ phát triển điện hạt nhân đến năm 2035 theo Quyết định số 1012/QĐ-TTg ngày 26/5/2025. Đến ngày 6/4/2026, Đề án tăng cường năng lực cho Cục An toàn bức xạ và hạt nhân phục vụ phát triển điện hạt nhân đến năm 2035 được phê duyệt theo Quyết định số 624/QĐ-TTg.
Các bước chuẩn bị này cho thấy yêu cầu phát triển điện hạt nhân đang được đặt trong mối liên hệ với việc hoàn thiện năng lực quản lý và bảo đảm an toàn ở cấp quốc gia. Theo định hướng của đề án, Cục An toàn bức xạ và hạt nhân thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ cần từng bước được xây dựng thành cơ quan pháp quy quốc gia có đủ thẩm quyền, nguồn lực và năng lực kỹ thuật để thực hiện đầy đủ chức năng quản lý nhà nước về an toàn bức xạ, an toàn và an ninh hạt nhân.
Trên thực tế, quản lý một nhà máy điện hạt nhân đòi hỏi năng lực chuyên môn sâu, khác biệt đáng kể so với nhiều lĩnh vực công nghiệp thông thường. Cơ quan pháp quy phải có khả năng đánh giá hồ sơ thiết kế, thẩm định các giải pháp an toàn, cấp phép, giám sát quá trình xây dựng và vận hành, đồng thời kiểm tra việc tuân thủ các yêu cầu về an ninh, thanh sát hạt nhân và chuẩn bị ứng phó sự cố. Những nhiệm vụ này đòi hỏi đội ngũ chuyên gia có trình độ cao, cơ cấu tổ chức phù hợp và cơ chế hoạt động bảo đảm tính độc lập trong đánh giá kỹ thuật.
Vì vậy, việc kiện toàn Cục An toàn bức xạ và hạt nhân cần gắn với phát triển các nhóm chuyên môn về an toàn hạt nhân, an ninh hạt nhân, thanh sát hạt nhân, thẩm định kỹ thuật và ứng phó sự cố. Cùng với đó là xây dựng năng lực hỗ trợ kỹ thuật để cung cấp các phân tích, đánh giá chuyên sâu, làm cơ sở khoa học cho quyết định của cơ quan quản lý. Nếu thiếu các nguồn lực này, quá trình thẩm định và giám sát có thể gặp khó khăn khi phải xử lý những vấn đề kỹ thuật phức tạp, liên quan trực tiếp đến an toàn của công trình và cộng đồng.
Theo khuyến cáo quốc tế được đề cập trong tài liệu về phát triển năng lực pháp quy, việc quản lý tổ máy điện hạt nhân đầu tiên có thể cần khoảng 100-150 nhân lực chuyên sâu. Nhu cầu này cho thấy thách thức không chỉ nằm ở số lượng cán bộ mà còn ở khả năng hình thành các nhóm chuyên gia có năng lực đánh giá độc lập trong từng lĩnh vực then chốt. Các lĩnh vực như vật lý lò phản ứng, thủy nhiệt hạt nhân, phân tích an toàn xác suất, hệ thống điện và điều khiển, vật liệu, địa chất, xây dựng đều cần được chú trọng.
*Nhân lực chuyên sâu – điều kiện không thể thiếu
Năng lực của cơ quan quản lý chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được hỗ trợ bởi hệ thống nghiên cứu, đào tạo và đội ngũ chuyên gia đủ trình độ. Với điện hạt nhân, yêu cầu này càng rõ nét bởi công nghệ có độ phức tạp cao, liên quan đến nhiều ngành khoa học, kỹ thuật và đòi hỏi văn hóa an toàn nghiêm ngặt trong suốt quá trình hoạt động.
Ông Nguyễn Tuấn Khải, Phó Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (Bộ Khoa học và Công nghệ), cho biết khi nhắc đến điện hạt nhân, nhiều người thường chỉ hình dung đội ngũ vận hành trong nhà máy. Trên thực tế, một chương trình điện hạt nhân còn cần sự tham gia của các cơ quan nghiên cứu, cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị hỗ trợ kỹ thuật trong và ngoài nước, cơ sở đào tạo và chính quyền địa phương nơi triển khai dự án. Vì vậy, bài toán nhân lực không chỉ là đào tạo đủ người cho các nhà máy mà còn phải xây dựng năng lực cốt lõi cho toàn bộ hệ sinh thái hạt nhân quốc gia.
Việt Nam từng có bước chuẩn bị nhân lực trong giai đoạn triển khai dự án điện hạt nhân Ninh Thuận trước năm 2016. Khi đó, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã cử khoảng 400 cán bộ sang Nga và Nhật Bản đào tạo, chuẩn bị tiếp cận công nghệ, vận hành và quản lý nhà máy điện hạt nhân. Đây là nguồn lực đã được định hướng phục vụ chương trình tại thời điểm đó. Tuy nhiên, trong bối cảnh chương trình được tái khởi động, việc rà soát, cập nhật và tiếp tục phát triển nhân lực là yêu cầu cần thiết, phù hợp với tiến độ dự án, công nghệ lựa chọn và các tiêu chuẩn an toàn hiện hành.
Theo ông Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, đào tạo nhân lực điện hạt nhân không đơn thuần là chuẩn bị kỹ sư vận hành nhà máy mà là xây dựng đội ngũ cho một ngành công nghệ có độ phức tạp và yêu cầu an toàn thuộc nhóm cao nhất thế giới. Nhân lực phải có kiến thức chuyên sâu, liên ngành, kết hợp giữa khoa học hạt nhân, kỹ thuật, công nghệ và các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vận hành.
Để hình thành lực lượng vận hành nòng cốt, quá trình đào tạo và tích lũy kinh nghiệm thường kéo dài ít nhất 10 năm. Đội ngũ này cần được trang bị nền tảng kiến thức rộng, từ vật lý hạt nhân, vật lý lò phản ứng, kỹ thuật điện, điều khiển tự động, vật liệu, nhiệt học, hóa học đến các nội dung về thiết kế, vận hành và tính toán hiệu quả kinh tế của nhà máy điện hạt nhân.
Bên cạnh đội ngũ vận hành, chương trình còn cần các chuyên gia tham gia đánh giá công nghệ, nghiên cứu vật liệu, phân tích an toàn, bảo trì thiết bị, quản lý chất thải phóng xạ và nhiên liệu đã qua sử dụng. Các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và đơn vị hỗ trợ kỹ thuật vì thế phải được kết nối với nhu cầu thực tế của chương trình, tránh tình trạng đào tạo phân tán hoặc thiếu sự liên thông giữa kiến thức chuyên môn và yêu cầu công việc.
Một thách thức khác là kinh nghiệm trong lĩnh vực điện hạt nhân không thể chỉ được tích lũy thông qua đào tạo lý thuyết. Đội ngũ chuyên gia cần có cơ hội tiếp cận công nghệ, thực hành trong môi trường phù hợp và làm việc với các đối tác có kinh nghiệm. Do đó, kế hoạch phát triển nhân lực cần được xây dựng theo từng nhóm nhiệm vụ, gắn với lộ trình của chương trình điện hạt nhân. Việc đào tạo phải tính đến thời gian chuẩn bị dài, yêu cầu chuyên môn khác nhau và khả năng duy trì đội ngũ qua nhiều giai đoạn. Đây là điều kiện để Việt Nam không chỉ có nhân lực đáp ứng nhu cầu trước mắt mà còn từng bước làm chủ các năng lực cần thiết trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử.
Việc chuẩn bị cơ quan pháp quy và nguồn nhân lực chuyên sâu cho thấy điện hạt nhân cần được tiếp cận như một chương trình phát triển dài hạn, có sự tham gia của nhiều lĩnh vực. Mỗi mắt xích đảm nhận một chức năng riêng nhưng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau: cơ quan quản lý bảo đảm tuân thủ các yêu cầu an toàn; viện nghiên cứu cung cấp tri thức và năng lực phân tích; cơ sở đào tạo chuẩn bị nhân lực; các đơn vị hỗ trợ kỹ thuật cung cấp đánh giá chuyên sâu; còn chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan tham gia bảo đảm điều kiện triển khai tại địa bàn.
Vòng đời của một chương trình điện hạt nhân kéo dài qua nhiều giai đoạn, từ chuẩn bị đầu tư, lựa chọn công nghệ, thiết kế, xây dựng đến vận hành và bảo trì. Khi nhà máy kết thúc hoạt động, các yêu cầu về tháo dỡ công trình, quản lý chất thải và nhiên liệu đã qua sử dụng vẫn tiếp tục đặt ra. Mỗi giai đoạn đều cần đội ngũ chuyên môn, cơ chế quản lý và nguồn lực tài chính phù hợp, đồng thời đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cơ quan, tổ chức.
Trong bối cảnh đó, phát triển năng lực nghiên cứu và hỗ trợ kỹ thuật trong nước có ý nghĩa quan trọng. Năng lực này không chỉ phục vụ công tác thẩm định và quản lý an toàn mà còn góp phần nâng cao khả năng tiếp nhận, đánh giá và làm chủ công nghệ. Việc tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo, cơ quan pháp quy và đơn vị triển khai dự án sẽ giúp hình thành dòng chảy nhân lực và tri thức liên tục, đáp ứng yêu cầu của chương trình trong dài hạn.
Phát triển điện hạt nhân vì vậy không đơn thuần là lựa chọn một công nghệ phát điện mà còn là quá trình xây dựng năng lực quốc gia trong lĩnh vực có yêu cầu cao về khoa học, kỹ thuật và an toàn. Khi các mắt xích từ quản lý nhà nước, nghiên cứu, đào tạo đến hỗ trợ kỹ thuật được phát triển đồng bộ, Việt Nam mới có thể tạo nền tảng vững chắc cho chương trình điện hạt nhân an toàn, hiệu quả và bền vững trong nhiều thập kỷ./.
- Từ khóa:
- Nghị quyết 57
- Điện hạt nhân
- năng lực quốc gia


