Việc Quốc hội thông qua Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 là dấu mốc quan trọng trong hoàn thiện thể chế về hòa giải ở cơ sở.
Trên cơ sở kế thừa những quy định còn phù hợp của Luật năm 2013, Luật Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 bổ sung nhiều cơ chế quan trọng nhằm tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn, nâng cao chất lượng hòa giải, tăng cường bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời tạo hành lang pháp lý cho chuyển đổi số và phát triển các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án.
Tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, với 471/472 đại biểu tham gia biểu quyết tán thành, Quốc hội đã thông qua Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026. Việc ban hành Luật mới đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng đối với khuôn khổ pháp lý về hòa giải ở cơ sở - một phương thức giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp ngay từ cộng đồng dân cư, trên cơ sở tự nguyện, thỏa thuận và đồng thuận giữa các bên.
Một trong những điểm mới đáng chú ý là việc thiết lập hành lang pháp lý vững chắc về bảo mật thông tin. Lần đầu tiên, Luật Hòa giải ở cơ sở bổ sung riêng một điều mới, Điều 5, quy định cụ thể và toàn diện về bảo mật thông tin trong công tác hòa giải. Quy định này tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để bảo đảm thông tin liên quan đến các bên, nội dung mâu thuẫn, tranh chấp và quá trình hòa giải được bảo vệ, qua đó góp phần củng cố niềm tin của người dân đối với hoạt động hòa giải ở cơ sở.
Bên cạnh yêu cầu bảo mật, Luật cũng nâng cao trách nhiệm bảo vệ tính mạng và sức khỏe trong quá trình hòa giải. Lần đầu tiên, Luật bổ sung nghĩa vụ cho hòa giải viên và trách nhiệm của chính quyền cơ sở trong việc phối hợp thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi nhận thấy mâu thuẫn, tranh chấp có thể dẫn đến hành vi bạo lực gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng của các bên và những người khác.
Đây là một bước bổ sung quan trọng, phản ánh yêu cầu hoạt động hòa giải không dừng lại ở việc vận động, thuyết phục các bên tìm kiếm tiếng nói chung mà còn phải kịp thời nhận diện và phòng ngừa những nguy cơ có thể phát sinh từ các mâu thuẫn, tranh chấp trong cộng đồng.
Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 cũng có những điều chỉnh theo hướng mở rộng nguồn lực nhưng đồng thời siết chặt chuẩn mực đối với hòa giải viên. Lần đầu tiên, Luật quy định hòa giải viên phải là người “cư trú tại cơ sở”, bao gồm cả người thường trú và tạm trú, thay cho quy định trước đây là người “thường trú tại cơ sở”.
Cùng với việc mở rộng phạm vi nguồn nhân lực có thể tham gia hòa giải, Luật cũng quy định chặt chẽ các trường hợp không đủ tiêu chuẩn như đang trong thời hạn kỷ luật, đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính, đang chấp hành án hình sự hoặc chưa được xóa án tích.
Nhằm tháo gỡ những khó khăn trong tổ chức thực hiện, Luật có đột phá về phương thức bầu chọn hòa giải viên. Lần đầu tiên, việc bầu hòa giải viên được phép kết hợp nhiều hình thức thay vì chỉ áp dụng một hình thức đơn lẻ.
Quy định này nhằm khắc phục những vướng mắc trong quá trình triển khai việc bầu hòa giải viên trên thực tiễn, tạo sự chủ động, linh hoạt cho địa phương, nhất là trong bối cảnh quy mô thôn, tổ dân phố mở rộng sau khi thực hiện sắp xếp.
Cùng với đó, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 lần đầu tiên bổ sung cơ chế chỉ định hòa giải viên linh hoạt, qua đó kịp thời tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong thực tiễn bầu hòa giải viên tại địa phương.
Một điểm mới khác liên quan trực tiếp đến quyền của các bên trong quá trình hòa giải là cơ chế hỗ trợ phiên dịch. Lần đầu tiên, Luật ghi nhận quyền của các bên trong việc lựa chọn, đề xuất, đề nghị thay đổi người phiên dịch, gắn với nghĩa vụ của hòa giải viên trong việc đề xuất Ủy ban nhân dân cấp xã hỗ trợ bố trí phiên dịch.
Quy định này góp phần tháo gỡ rào cản ngôn ngữ trong hoạt động hòa giải, tạo điều kiện để các bên có thể trình bày đầy đủ ý kiến, nguyện vọng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Để nâng cao chất lượng xử lý những vụ việc phức tạp, Luật cũng lần đầu tiên quy định rõ cơ chế huy động người được mời tham gia trực tiếp vào quá trình hòa giải. Việc phát huy vai trò và trí tuệ của những người có kiến thức, kinh nghiệm hoặc uy tín phù hợp với từng vụ việc được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả giải quyết các mâu thuẫn phức tạp ở cơ sở.
Một trong những thay đổi đáng chú ý về chính sách nguồn lực là quy định Nhà nước bảo đảm kinh phí cho công tác hòa giải ở cơ sở. Đây là lần đầu tiên nội dung này được xác định rõ trong Luật.
Quy định mới nhằm tiếp thêm động lực cho hoạt động hòa giải, đồng thời thể hiện rõ hơn trách nhiệm của Nhà nước trong bảo đảm các điều kiện cần thiết để công tác hòa giải ở cơ sở được triển khai thực chất, hiệu quả. Luật đồng thời tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn của Luật năm 2013, hoàn thiện cơ sở pháp lý nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi số, Luật năm 2026 lần đầu tiên lồng ghép toàn diện yêu cầu chuyển đổi số vào các quy định về hòa giải ở cơ sở, qua đó tạo cơ sở để đổi mới phương thức quản lý, tổ chức và hỗ trợ hoạt động hòa giải phù hợp với yêu cầu thực tiễn.
Đáng chú ý, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 cũng có bước phát triển quan trọng trong việc thể chế hóa chủ trương phát triển các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án. Lần đầu tiên, Luật quy định các bên có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân có thẩm quyền công nhận kết quả hòa giải thành theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Quy định này góp phần bảo đảm giá trị pháp lý của kết quả hòa giải thành trên cơ sở đồng thuận của các bên, qua đó tăng tính ổn định và khả năng thực thi của các thỏa thuận đạt được thông qua hòa giải.
Với những nội dung mới nêu trên, việc Quốc hội thông qua Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 là dấu mốc quan trọng trong hoàn thiện thể chế về hòa giải ở cơ sở, tạo cơ sở pháp lý để hoạt động này tiếp tục phát huy vai trò trong giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp từ sớm, từ cơ sở, góp phần củng cố đoàn kết cộng đồng, phòng ngừa vi phạm pháp luật và xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật ngay tại cơ sở./.


