Giáo dục

Thu hẹp khoảng cách giáo dục miền núi từ trường lớp đến công nghệ số

Đà Nẵng

Thành phố Đà Nẵng chú trọng phân bổ nguồn lực, nâng cấp trường lớp, cải thiện điều kiện học tập, nhất là tại các địa bàn miền núi, biên giới, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Đà Nẵng từng bước thu hẹp chênh lệch về điều kiện, chất lượng giáo dục giữa các địa bàn.

Sau sắp xếp mạng lưới trường học, thành phố Đà Nẵng đang tập trung củng cố các điều kiện bảo đảm chất lượng giáo dục tại khu vực miền núi, biên giới, từ đầu tư trường lớp, bổ sung giáo viên đến nâng cao năng lực số cho đội ngũ. Cùng với hoàn thiện 6 trường phổ thông nội trú liên cấp, những lớp tập huấn ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cho giáo viên, cán bộ cơ sở đang mở thêm cơ hội tiếp cận học liệu, đổi mới phương pháp dạy học và từng bước thu hẹp khoảng cách về điều kiện giáo dục giữa các địa bàn.

*Củng cố điều kiện giáo dục ở địa bàn khó khăn

Thực hiện Chỉ thị số 31/CT-TTg ngày 5/8/2026 của Thủ tướng Chính phủ về các nhiệm vụ trọng tâm năm học 2026-2027, UBND thành phố đã ban hành Kế hoạch số 422/KH-UBND ngày 18/8/2026, cụ thể hóa các nhiệm vụ, giải pháp phù hợp với thực tiễn. Trong đó, việc sắp xếp mạng lưới trường lớp được gắn với yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng hợp lý đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất và ngân sách, đồng thời bảo đảm quyền học tập của học sinh.

Theo ông Mai Tấn Linh, Phó Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Đà Nẵng, việc triển khai nhiệm vụ năm học mới được thực hiện theo quan điểm lấy học sinh làm trung tâm, lấy chất lượng và hiệu quả thực chất làm thước đo. Thành phố hướng đến tinh gọn đầu mối gắn với nâng cao hiệu lực quản lý, sử dụng hiệu quả các nguồn lực và từng bước thu hẹp chênh lệch về điều kiện, chất lượng giáo dục giữa các địa bàn.

Cùng với ổn định tổ chức, bảo đảm hoạt động dạy và học thông suốt, thành phố chú trọng phân bổ nguồn lực, nâng cấp trường lớp và cải thiện điều kiện học tập, nhất là tại các địa bàn miền núi, biên giới, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Giai đoạn 2026-2030, thành phố dự kiến nhu cầu vốn khoảng 28.544 tỷ đồng để đầu tư xây dựng, nâng cấp, mở rộng trường học và trang thiết bị dạy học. Nguồn lực được định hướng ưu tiên những nơi thiếu phòng học, cơ sở vật chất xuống cấp và thiếu thiết bị dạy học tối thiểu, bảo đảm đầu tư có trọng tâm, tránh dàn trải.

Đối với địa bàn miền núi, biên giới, thành phố tập trung hoàn thiện 6 trường phổ thông nội trú liên cấp tiểu học và trung học cơ sở tại các xã A Vương, Tây Giang, Hùng Sơn, Đắc Pring, La Dêê và La Êê. Cả 6 trường đã tổ chức hoạt động trong năm học 2026-2027, tiếp nhận học sinh và kiện toàn đội ngũ.

Ngành Giáo dục đã bổ sung 19 giáo viên cho các trường, đồng thời hỗ trợ chuyên môn, chuẩn bị các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm, dinh dưỡng và chăm sóc học sinh nội trú, bán trú.

Tuy nhiên, một số hạng mục xây dựng, hạ tầng kỹ thuật và thiết bị vẫn đang được hoàn thiện. Địa hình phức tạp, giao thông không thuận lợi, thời tiết mùa mưa và chi phí vận chuyển vật tư cao tiếp tục đặt ra những khó khăn trong quá trình triển khai. Thành phố đang đôn đốc chủ đầu tư, nhà thầu đẩy nhanh tiến độ, ưu tiên các hạng mục trực tiếp phục vụ việc học tập, ăn ở và sinh hoạt của học sinh.

Việc củng cố cơ sở vật chất mới là một phần của yêu cầu thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa các địa bàn. Cùng với trường lớp, thiết bị và đội ngũ, khả năng tiếp cận các nguồn học liệu, phương pháp dạy học mới và công nghệ số đang trở thành yếu tố ngày càng quan trọng đối với chất lượng giáo dục, nhất là tại khu vực miền núi.

Trong bối cảnh AI phát triển nhanh, nâng cao khả năng tiếp cận và vận dụng công nghệ vào công việc hằng ngày cũng trở thành yêu cầu thiết thực đối với giáo viên tại những địa bàn còn hạn chế về nguồn học liệu và phương tiện hỗ trợ giảng dạy.

*Mở rộng cơ hội tiếp cận công nghệ số

Tại xã Trà Linh, các lớp tập huấn ứng dụng AI đang giúp giáo viên tiếp cận những công cụ mới và tìm cách đưa công nghệ vào giải quyết các yêu cầu cụ thể trong hoạt động chuyên môn.

Thạc sĩ Lê Vũ, Giám đốc Trung tâm Học liệu và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật, Đại học Đà Nẵng cho biết, qua quá trình tổ chức tập huấn ứng dụng AI tại địa phương, giáo viên thể hiện tinh thần học tập nghiêm túc, chủ động trao đổi và thực hành công nghệ.

Các lớp tập huấn ứng dụng AI giúp giáo viên đưa công nghệ vào giải quyết các yêu cầu cụ thể trong hoạt động chuyên môn.

Những câu hỏi của giáo viên về cách vận dụng AI trong dạy học cho thấy nhu cầu tiếp cận công nghệ không chỉ dừng ở việc làm quen với công cụ, mà đã hướng đến giải quyết những yêu cầu cụ thể trong hoạt động chuyên môn.

Nội dung tập huấn tập trung vào ứng dụng AI trong giảng dạy, xây dựng học liệu và lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với học sinh miền núi, gắn với khung năng lực AI do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Giáo viên được gợi mở các hướng ứng dụng AI tạo sinh để hỗ trợ soạn thảo văn bản, xây dựng bài giảng, tổng hợp thông tin và tạo các trợ lý AI phục vụ hoạt động dạy và học.

Theo Thạc sĩ Lê Vũ, điều đáng ghi nhận là giáo viên không chỉ lắng nghe mà còn tích cực đặt câu hỏi, trao đổi và mong muốn thực hành để vận dụng công nghệ vào công việc mỗi ngày. Đây là cơ sở để việc tập huấn chuyển từ cung cấp kiến thức sang hình thành kỹ năng ứng dụng, giúp giáo viên từng bước chủ động hơn trong chuẩn bị bài giảng, xây dựng học liệu và truyền đạt kiến thức công nghệ cho học sinh.

Đối với giáo dục miền núi, việc tiếp cận công nghệ không đơn thuần là đưa thêm một công cụ mới vào lớp học. Hiệu quả của AI phụ thuộc vào khả năng lựa chọn công cụ, cách sử dụng phù hợp với điều kiện thực tế, đặc điểm người học và mục tiêu bài giảng. Công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được giáo viên sử dụng có định hướng, gắn với nội dung chương trình và nhu cầu học tập của học sinh.

Thầy Nguyễn Trần Vỹ, Hiệu trưởng Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học Ngọc Linh, xã Trà Linh cho biết, từ góc độ nhà trường, việc tiếp cận các công cụ AI mở ra thêm cơ hội đổi mới phương pháp dạy học, hỗ trợ giáo viên trong quá trình chuẩn bị bài giảng và xây dựng học liệu phù hợp với học sinh.

Việc đưa công nghệ vào hoạt động chuyên môn, theo thầy Nguyễn Trần Vỹ, cần gắn với điều kiện thực tế của nhà trường, khả năng tiếp cận công nghệ của giáo viên và đặc điểm học tập của học sinh miền núi. Công nghệ không thay thế vai trò của người thầy mà là công cụ hỗ trợ giáo viên nâng cao hiệu quả truyền đạt kiến thức, tạo thêm các hình thức học tập phù hợp và từng bước giúp học sinh làm quen với những tiến bộ công nghệ.

Để việc ứng dụng đạt hiệu quả lâu dài, nhà trường cần tiếp tục quan tâm bồi dưỡng kỹ năng cho giáo viên, khuyến khích thực hành và lựa chọn cách sử dụng AI phù hợp với mục tiêu giáo dục.

Việc mở rộng năng lực số tại khu vực miền núi cũng không chỉ giới hạn trong trường học. Hoạt động tập huấn còn hướng đến đội ngũ cán bộ thôn - những người trực tiếp thực hiện nhiều công việc hành chính và kết nối thông tin giữa chính quyền cấp xã với người dân.

Qua các lớp đào tạo ứng dụng AI, dù có công việc chuyên môn khác nhau, trong đó có những người làm nông nghiệp kiêm nhiệm công tác thôn, các học viên vẫn tích cực thực hành trên máy tính và điện thoại, tìm hiểu cách sử dụng công nghệ để phục vụ nhiệm vụ được giao.

Từ giáo viên đến cán bộ cơ sở, việc từng bước hình thành kỹ năng sử dụng công nghệ không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả công việc trước mắt mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận thông tin, tri thức tại những địa bàn còn nhiều khó khăn.

Đầu tư trường lớp, bổ sung đội ngũ là những điều kiện nền tảng để bảo đảm cơ hội học tập; trong khi nâng cao năng lực số giúp giáo viên và cán bộ cơ sở có thêm công cụ để khai thác hiệu quả những nguồn lực đó. Khi hai quá trình được triển khai đồng thời, chuyển đổi số có thể trở thành một phần của giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục, thay vì là một nhiệm vụ tách biệt.

Từ những lớp học, trường nội trú ở miền núi đến các lớp tập huấn AI cho giáo viên và cán bộ thôn, việc cải thiện điều kiện giáo dục đang được mở rộng từ hạ tầng vật chất sang khả năng tiếp cận tri thức và công nghệ. Đây cũng là nền tảng để từng bước thu hẹp khoảng cách về điều kiện và chất lượng giáo dục giữa miền núi với những địa bàn thuận lợi hơn./.

PV

Xem thêm