Trước những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và cạnh tranh toàn cầu, sở hữu trí tuệ ngày càng trở thành nguồn lực tạo giá trị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trước những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và cạnh tranh toàn cầu, sở hữu trí tuệ không còn đơn thuần là công cụ pháp lý bảo vệ thành quả sáng tạo mà ngày càng trở thành nguồn lực tạo giá trị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.Dự thảo Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030 đang được Bộ Khoa học và Công nghệ đang rà soát, cập nhật các nội dung để hoàn thiện theo hướng gắn bảo hộ quyền với thương mại hóa, phát triển công nghệ và hội nhập chủ động.
*Hoàn thiện cơ chế thực thi, nâng sức cạnh tranh quốc gia
Trong bối cảnh các hoạt động sáng tạo, sản xuất, kinh doanh ngày càng gắn với môi trường số, yêu cầu đặt ra đối với chính sách sở hữu trí tuệ không chỉ là xác lập và bảo vệ quyền mà còn phải tạo điều kiện để tài sản trí tuệ được khai thác hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế. Đây cũng là một trong những định hướng được đặt ra trong quá trình hoàn thiện Dự thảo Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030.
Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là nâng cao hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ, nhất là trên môi trường số. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, nền tảng số và các mô hình kinh doanh mới khiến hành vi xâm phạm quyền ngày càng đa dạng, có thể diễn ra trên nhiều nền tảng và vượt qua phạm vi địa giới hành chính. Điều này đòi hỏi phương thức giám sát, phát hiện và xử lý vi phạm phải được đổi mới theo hướng chủ động, dựa trên dữ liệu và ứng dụng công nghệ.
Theo định hướng được đề xuất, việc xây dựng cổng thông tin quốc gia tiếp nhận, theo dõi và phản ánh hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường trực tuyến có thể góp phần tăng khả năng kết nối thông tin, hỗ trợ cơ quan chức năng xử lý vi phạm. Các công nghệ như AI, dữ liệu lớn và tự động hóa cũng có thể được khai thác để phát hiện dấu hiệu vi phạm, cảnh báo sớm và hỗ trợ truy vết, qua đó nâng cao hiệu quả giám sát và rút ngắn thời gian xử lý.
Bên cạnh công cụ công nghệ, việc hoàn thiện cơ chế pháp lý và nâng cao tính răn đe trong xử lý vi phạm tiếp tục là yêu cầu quan trọng. Các giải pháp cần được nghiên cứu đồng bộ, từ hoàn thiện quy định về xử lý hành vi xâm phạm đến nâng cao năng lực thực thi, phối hợp giữa các cơ quan liên quan và xem xét cơ chế xét xử chuyên biệt về sở hữu trí tuệ. Mục tiêu là bảo đảm quyền được bảo vệ hiệu quả hơn, đồng thời tạo môi trường kinh doanh minh bạch, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, bảo vệ quyền mới là một phần của bài toán. Để sở hữu trí tuệ thực sự trở thành nguồn lực phát triển, cần khơi thông thị trường tài sản trí tuệ, thúc đẩy quá trình đưa kết quả nghiên cứu và sáng tạo vào sản xuất, kinh doanh. Các quyền sở hữu trí tuệ có thể được chuyển nhượng, cấp phép sử dụng hoặc góp vốn, qua đó tạo thêm nguồn lực tài chính cho doanh nghiệp và mở rộng cơ hội thương mại hóa công nghệ.
Việc phát triển thị trường này đòi hỏi các cơ chế định giá tài sản trí tuệ phù hợp, nâng cao năng lực trung gian và tư vấn, đồng thời hoàn thiện các quy định để doanh nghiệp có thể sử dụng tài sản trí tuệ trong hoạt động huy động vốn, đầu tư và phát triển sản xuất. Khi giá trị của sáng chế, công nghệ, nhãn hiệu và các tài sản trí tuệ khác được nhận diện, định giá và khai thác đúng mức, hoạt động sáng tạo sẽ có thêm động lực, còn doanh nghiệp có điều kiện chuyển hóa tri thức thành lợi thế cạnh tranh.
Những yêu cầu trên cũng đặt ra đòi hỏi phải gắn chính sách sở hữu trí tuệ với các định hướng lớn về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế và hoàn thiện thể chế. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những đột phá quan trọng; trong khi các Nghị quyết số 59-NQ/TW, 66-NQ/TW và 68-NQ/TW lần lượt nhấn mạnh yêu cầu hội nhập quốc tế, đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, phát triển kinh tế tư nhân. Đây là cơ sở để chính sách sở hữu trí tuệ được thiết kế theo hướng vừa bảo vệ thành quả sáng tạo, vừa thúc đẩy khai thác giá trị kinh tế và tạo điều kiện cho các chủ thể tham gia thị trường.
*Chuyển tư duy, phát huy giá trị tài sản trí tuệ
Đằng sau các giải pháp về pháp luật, công nghệ và thị trường là yêu cầu đổi mới căn bản tư duy về sở hữu trí tuệ. Khi công nghệ trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và tri thức ngày càng giữ vai trò lớn trong nền kinh tế, sở hữu trí tuệ cần được nhìn nhận không chỉ như một lĩnh vực quản lý chuyên ngành mà còn là công cụ chiến lược để phát triển nguồn lực quốc gia.
Theo ông Lê Huy Anh, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ, quá trình toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang làm thay đổi vai trò của sở hữu trí tuệ. Lĩnh vực này ngày càng gắn chặt với khả năng bảo vệ công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Tài sản trí tuệ vì thế không chỉ cần được xác lập quyền mà còn phải được khai thác để tạo ra giá trị trong nền kinh tế.
Sự xuất hiện của các đối tượng mới liên quan đến dữ liệu lớn, AI, tài sản số và những mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng công nghệ tiếp tục làm gia tăng yêu cầu cập nhật chính sách. Trong môi trường đó, tài sản trí tuệ có thể trở thành đối tượng giao dịch, chuyển nhượng, cấp phép hoặc góp vốn, mở ra những phương thức mới để kết nối tri thức với nguồn lực đầu tư và hoạt động sản xuất, kinh doanh. Nếu thiếu cơ chế phù hợp, nhiều kết quả nghiên cứu và sáng tạo có nguy cơ chưa được khai thác tương xứng với giá trị.
Từ yêu cầu này, ông Nguyễn Hữu Cẩn, Quyền Viện trưởng Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ, cho rằng định hướng chiến lược cần thể hiện rõ những chuyển dịch trong cách tiếp cận. Trước hết, quản lý hành chính cần chuyển sang kiến tạo hệ sinh thái sở hữu trí tuệ; bảo hộ quyền cần gắn với phát triển nguồn lực quốc gia; trọng tâm từ đăng ký, xác lập quyền cần mở rộng sang thương mại hóa và tạo lập giá trị. Đồng thời, sở hữu trí tuệ không nên chỉ được nhìn nhận như vấn đề pháp lý của một lĩnh vực chuyên môn mà cần đặt trong mối quan hệ với kinh tế, công nghệ, an ninh và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Một chuyển dịch khác là từ hội nhập thụ động sang hội nhập có chọn lọc, gắn với yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ chiến lược. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, năng lực tạo lập, bảo vệ và khai thác tài sản trí tuệ có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng làm chủ công nghệ, phát triển doanh nghiệp và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đòi hỏi chính sách sở hữu trí tuệ phải gắn với định hướng phát triển các ngành công nghệ, năng lực nghiên cứu và nhu cầu thực tế của nền kinh tế.
Áp lực hội nhập cũng khiến yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trở nên cấp thiết hơn. Theo thông tin được nêu trong dự thảo, việc Việt Nam bị Mỹ đưa vào nhóm quốc gia cần ưu tiên quan tâm về sở hữu trí tuệ (Priority Foreign Country – PFC) trong năm 2026 cho thấy những sức ép quốc tế đối với công tác bảo hộ và thực thi quyền. Thực tế này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả thực thi và tăng khả năng đáp ứng các cam kết quốc tế, đồng thời bảo đảm lợi ích chính đáng của doanh nghiệp và chủ thể sáng tạo trong nước.
Việc xác định sở hữu trí tuệ là nguồn lực chiến lược cũng cần được cụ thể hóa bằng mục tiêu và cơ chế thực hiện phù hợp với điều kiện trong nước. Chính sách phải tính đến mức độ phát triển của thị trường tài sản trí tuệ, năng lực của doanh nghiệp, hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và khả năng phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Nếu chỉ dừng ở định hướng hoặc mở rộng quy định bảo hộ mà chưa tạo được môi trường để tài sản trí tuệ được định giá, giao dịch và thương mại hóa, tiềm năng đóng góp của lĩnh vực này cho tăng trưởng sẽ khó được phát huy đầy đủ./.


