Để các định hướng về giáo dục mở và AI đi vào thực tiễn, cần chuyển hóa nhận thức thành kế hoạch hành động cụ thể, có sự tham gia đồng bộ của cấp ủy, lãnh đạo và các đơn vị trong trường.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã trở thành nền tảng pháp lý vững chắc, làm thay đổi sâu sắc hoạt động giảng dạy, học tập, nghiên cứu, việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học chất lượng trong nước và kết nối toàn cầu.
Đơn cử như đối với giáo dục đại học, sự phát triển của công nghệ số và AI mở ra nhiều cơ hội mới. Trong đó, người học có thể tiếp cận học liệu quốc tế, tham gia các chương trình đào tạo trực tuyến; các nhà nghiên cứu tăng cường hợp tác xuyên biên giới; các trường đại học chia sẻ tài nguyên và kết quả nghiên cứu với cộng đồng học thuật toàn cầu.
*Phát triển năng lực số và năng lực AI cho người học, giảng viên
Theo Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Anh Tuấn, Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, việc tiếp cận, chia sẻ tài nguyên học liệu trong bối cảnh mới là một cấu phần quan trọng, bên cạnh khả năng kết nối, trách nhiệm trong sử dụng công nghệ, tính bao trùm và công bằng trong tiếp cận tri thức.
Nhận định công nghệ có thể giúp vượt qua nhiều rào cản nhưng không tự động bảo đảm công bằng, Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Anh Tuấn cho rằng, do điều kiện kinh tế - xã hội và lịch sử phát triển khác nhau, cơ hội tiếp cận công nghệ và giáo dục giữa các nhóm dân cư, giữa đô thị và nông thôn, giữa các vùng miền vẫn còn khoảng cách. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý và cơ sở giáo dục là tìm kiếm giải pháp thu hẹp những khoảng cách đó, bảo đảm người học có cơ hội phát triển tốt hơn.
Việc ứng dụng AI cần được xem xét từ góc độ con người và lợi ích xã hội: công nghệ tạo ra giá trị gì, phục vụ người học như thế nào và làm sao để những lợi ích ấy được chia sẻ công bằng. Vì thế, phát triển tài nguyên giáo dục mở phải đi cùng với nâng cao năng lực sử dụng học liệu, khả năng đánh giá thông tin và trách nhiệm học thuật.
Từ định hướng này, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã chủ động triển khai các hoạt động phát triển năng lực số và năng lực AI cho người học, giảng viên, nhà nghiên cứu. Nhà trường là một trong những đơn vị tiên phong xây dựng khung năng lực số dành cho sinh viên, sau đó được nhiều cơ sở giáo dục đại học trong cả nước tham khảo. Đầu năm 2026, trường tiếp tục xây dựng và ban hành khung năng lực trí tuệ nhân tạo, hướng tới nâng cao khả năng sử dụng AI hiệu quả, có trách nhiệm.
Về triển khai thực tiễn, Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Anh Tuấn cho biết từ đầu năm 2026, 100% cán bộ giảng dạy và nghiên cứu của trường đã được tập huấn chuyên sâu về sử dụng AI trong giảng dạy và nghiên cứu. Nhà trường đồng thời xây dựng hệ thống học liệu phục vụ giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên. Theo ông, để các định hướng về giáo dục mở và AI đi vào thực tiễn, cần chuyển hóa nhận thức thành kế hoạch hành động cụ thể, có sự tham gia đồng bộ của cấp ủy, lãnh đạo và các đơn vị trong trường.
Từ góc độ nghiên cứu giáo dục trong bối cảnh mới, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đỗ Văn Hùng, Trưởng khoa Quản lý thông tin, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, nhấn mạnh giáo dục mở trong kỷ nguyên AI không chỉ giúp mọi người tiếp cận tri thức mà còn phải bảo đảm khả năng hiểu, vận dụng, tham gia và đóng góp vào quá trình kiến tạo tri thức.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đỗ Văn Hùng, AI có thể hỗ trợ cá nhân hóa học liệu và mở rộng cơ hội học tập, nhưng cũng có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu người học thiếu hạ tầng, kỹ năng và nguồn tài nguyên đáng tin cậy. Vì vậy, cần nâng cao năng lực số và AI cho giảng viên, người học; phát triển hạ tầng giáo dục bao trùm; thúc đẩy chia sẻ tri thức, tôn trọng sự đa dạng về ngôn ngữ và văn hóa. Với Việt Nam, giáo dục mở cần kết hợp tiếp nhận tri thức toàn cầu với phát huy, chia sẻ tri thức bản địa.
*Liên kết xây dựng hệ sinh thái tri thức mở
Trên thực tế, cơ hội tiếp cận tri thức vẫn chưa đồng đều, vì vậy, nếu thiếu giải pháp hỗ trợ phù hợp, công nghệ có thể làm gia tăng bất bình đẳng thay vì thu hẹp khoảng cách. Giáo dục mở không chỉ là số hóa tài liệu hay đưa các khóa học lên nền tảng trực tuyến. Quan trọng hơn, người học cần có điều kiện tiếp cận tri thức chất lượng, biết vận dụng kiến thức, phát triển tư duy phản biện, khả năng sáng tạo và tham gia vào quá trình kiến tạo, chia sẻ tri thức.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Huỳnh Thành Đạt, Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương, cho rằng việc chia sẻ tài nguyên học liệu số phải được xem là định hướng chiến lược nhằm xây dựng nền giáo dục không rào cản, trong đó tri thức được chia sẻ rộng rãi và công nghệ được khai thác để thu hẹp khoảng cách, mở rộng cơ hội học tập cho mọi người.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Huỳnh Thành Đạt, bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng, giảm gánh nặng chi phí và ứng dụng công nghệ theo hướng nhân văn, bao trùm đòi hỏi sự phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và đối tác quốc tế.
GS. Rory McGreal, Chủ tịch UNESCO về Tài nguyên Giáo dục Mở, Phó Hiệu trưởng phụ trách nghiên cứu tại Đại học Athabasca (Canada), đánh giá Việt Nam là thành viên tích cực trong cộng đồng giáo dục mở khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Ông nhấn mạnh việc thúc đẩy xuất bản mở tại các tạp chí khoa học Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, có thể góp phần nâng cao vị thế học thuật và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức cho sinh viên, nhà nghiên cứu.
Đề cập đến AI tạo sinh (GenAI), GS. Rory McGreal cho rằng thay vì chỉ chú ý đến việc tác giả có sử dụng AI hay không, thì chất lượng, tính nguyên gốc và giá trị đóng góp của công trình nghiên cứu cần được đặt ở vị trí trung tâm. Việc ứng dụng AI trong nghiên cứu, phản biện và biên tập cần bảo đảm minh bạch, tuân thủ liêm chính học thuật và phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực. Ông cũng lưu ý rằng giáo dục trực tuyến mở rộng cơ hội tiếp cận chương trình đào tạo quốc tế.
Việc chia sẻ tài nguyên, học liệu mở, giáo dục mở cũng không thể phát triển bền vững nếu chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của từng cơ sở đào tạo. Việc chia sẻ thông tin khoa học, phát triển học liệu và mở rộng khả năng tiếp cận kết quả nghiên cứu đòi hỏi sự kết nối giữa trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức thông tin - thư viện, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và đối tác quốc tế.
Theo Tiến sĩ Trần Văn Tùng, Chủ tịch Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam, xây dựng hệ sinh thái tri thức mở cần sự liên kết giữa các tổ chức tham gia sáng tạo, lưu trữ, phổ biến và ứng dụng tri thức. Bên cạnh tiếp nhận thành tựu khoa học thế giới, Việt Nam cần tăng cường đóng góp kết quả nghiên cứu, kinh nghiệm và sáng kiến vào mạng lưới tri thức khu vực và toàn cầu.
Định hướng này gắn với yêu cầu nâng cao năng lực thông tin, năng lực số và năng lực AI; thúc đẩy ứng dụng công nghệ có trách nhiệm, hiệu quả và hướng tới lợi ích chung. Đối với Việt Nam, phát triển giáo dục mở có mối liên hệ trực tiếp với các mục tiêu về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.


