Khi sáng chế, thương hiệu và công nghệ ngày càng trở thành nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh, định giá tài sản trí tuệ là yêu cầu quan trọng để doanh nghiệp khai thác hiệu quả thành quả sáng tạo, phục vụ chuyển giao công nghệ, góp vốn và huy động đầu tư.
Khi sáng chế, thương hiệu và công nghệ ngày càng trở thành nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh, định giá tài sản trí tuệ là yêu cầu quan trọng để doanh nghiệp khai thác hiệu quả thành quả sáng tạo, phục vụ chuyển giao công nghệ, góp vốn và huy động đầu tư. Tuy nhiên, giá trị của loại tài sản vô hình này không chỉ nằm ở quyền sở hữu hay tiềm năng trên lý thuyết mà còn phụ thuộc vào thời hạn bảo hộ, phạm vi độc quyền, khả năng thương mại hóa và triển vọng tạo doanh thu trong tương lai.
*Thời hạn bảo hộ định hình giá trị tài sản
Tài sản trí tuệ đang trở thành nguồn lực quan trọng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo. Theo quy định của pháp luật, các đối tượng sở hữu trí tuệ bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh, giống cây trồng và những đối tượng khác theo quy định. Mỗi loại hình có đặc điểm pháp lý, thời hạn bảo hộ và khả năng khai thác khác nhau, vì vậy không thể áp dụng một cách định giá chung cho tất cả.
Ông Trần Lê Hồng, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ), cho biết một trong những đặc thù của tài sản trí tuệ là chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật; giá trị kinh tế phụ thuộc đáng kể vào phạm vi quyền được bảo hộ và thời hạn bảo hộ còn lại. Đây là những yếu tố xác định khả năng khai thác độc quyền, qua đó ảnh hưởng đến triển vọng tạo doanh thu và lợi ích mà chủ sở hữu có thể thu được.
Đối với sáng chế, thời hạn bảo hộ theo nguyên tắc chung là 20 năm kể từ ngày nộp đơn và không được gia hạn. Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ theo thời hạn luật định, có thể đạt tối đa 15 năm. Nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp. Trong khi đó, bí mật kinh doanh có thể được bảo hộ chừng nào còn đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo quy định pháp luật, trong đó có việc duy trì tính bí mật của thông tin.
Sự khác biệt về thời hạn bảo hộ dẫn đến khác biệt về giá trị. Một sáng chế chỉ còn vài năm độc quyền có thể có triển vọng khai thác thấp hơn sáng chế mới được cấp văn bằng, nếu các yếu tố khác tương đương. Ngược lại, một nhãn hiệu được sử dụng ổn định trong thời gian dài, có mức độ nhận diện cao và tạo được lòng tin với người tiêu dùng có thể tích lũy giá trị thương mại đáng kể. Như vậy, tuổi đời của tài sản không phải yếu tố duy nhất quyết định giá trị; điều quan trọng là quyền sở hữu trí tuệ còn hiệu lực trong bao lâu và có thể tạo ra lợi ích kinh tế như thế nào.
Ngoài thời hạn, phạm vi bảo hộ và điều kiện pháp lý của từng đối tượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác. Sáng chế phải đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo quy định; kiểu dáng công nghiệp cần đáp ứng những yêu cầu pháp lý tương ứng; còn chỉ dẫn địa lý gắn với sản phẩm có danh tiếng, chất lượng hoặc đặc tính chủ yếu do điều kiện địa lý quyết định. Những yếu tố này giúp xác định mức độ độc quyền, khả năng bảo vệ trước hành vi xâm phạm và phạm vi thương mại mà chủ sở hữu có thể khai thác.
*Giá trị thực phải được kiểm chứng bằng thị trường
Nếu thời hạn và phạm vi bảo hộ tạo nên nền tảng pháp lý của tài sản trí tuệ, khả năng thương mại hóa mới là yếu tố quyết định tài sản đó có thể tạo ra bao nhiêu giá trị trong thực tế. Đây cũng là khâu khó nhất trong quá trình định giá, bởi giá trị tài sản vô hình thường gắn với những dự báo về doanh thu, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh trong tương lai.
Đối với thương hiệu, giá trị phụ thuộc vào uy tín doanh nghiệp, mức độ nhận diện của người tiêu dùng, thị phần và khả năng tạo doanh thu. Với sáng chế, các yếu tố quan trọng gồm tính ứng dụng, khả năng thương mại hóa, mức độ cải thiện hiệu quả sản xuất, khả năng thay thế công nghệ hiện có và sức ép cạnh tranh trên thị trường. Vì vậy, có những tài sản được đánh giá cao trên lý thuyết nhưng khó đưa vào thực tiễn; ngược lại, những giải pháp không quá phức tạp vẫn có thể tạo doanh thu lớn nếu đáp ứng đúng nhu cầu và được triển khai bằng mô hình kinh doanh phù hợp.
Thách thức lớn của định giá là dự báo dòng tiền tương lai. Một công nghệ có thể tạo lợi nhuận đáng kể nếu được thị trường chấp nhận, nhưng cũng có thể nhanh chóng mất lợi thế khi xuất hiện công nghệ thay thế. Do đó, việc đưa ra mức giá cần dựa trên các dữ liệu có thể kiểm chứng, thay vì chỉ căn cứ vào chi phí nghiên cứu đã bỏ ra hoặc kỳ vọng của chủ sở hữu.
Các chuyên gia nhận định, thị trường giao dịch tài sản trí tuệ tại Việt Nam chưa phát triển mạnh, khiến việc tìm kiếm dữ liệu tham chiếu phục vụ định giá còn khó khăn. Nhiều doanh nghiệp chưa có thói quen ghi nhận, quản trị tài sản trí tuệ như một nguồn lực chiến lược. Bên cạnh đó, những tài sản đang có tranh chấp, chưa được bảo hộ đầy đủ hoặc tiềm ẩn rủi ro pháp lý thường bị hạn chế về khả năng khai thác, từ đó ảnh hưởng đến giá trị được thị trường chấp nhận.
Để hạn chế tình trạng định giá thiếu cơ sở, quá trình thẩm định cần xem xét đồng thời nhiều nhóm dữ liệu, như doanh thu dự kiến từ việc khai thác tài sản, tỷ lệ tiền bản quyền phù hợp, thị trường và lãnh thổ khai thác, thời hạn bảo hộ còn lại, tình trạng pháp lý và mức độ cạnh tranh. Việc lựa chọn phương pháp định giá cũng cần căn cứ vào đặc điểm của từng tài sản, mục đích định giá và dữ liệu sẵn có.
Một tài sản trí tuệ được định giá để chuyển nhượng, cấp phép sử dụng có thể cần cách tiếp cận khác với tài sản được dùng để góp vốn hoặc phục vụ hoạt động đầu tư. Trong mọi trường hợp, mức giá cần phản ánh triển vọng tạo lợi ích kinh tế và các rủi ro liên quan. Nếu giá trị bị đẩy lên quá cao so với khả năng khai thác thực tế, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi đàm phán, huy động vốn hoặc thực hiện giao dịch; thậm chí phát sinh tranh chấp giữa các bên về giá trị tài sản góp vốn.
Đặc biệt, khi tài sản trí tuệ được sử dụng trong các hoạt động góp vốn, mua bán doanh nghiệp hoặc huy động đầu tư, tính minh bạch của quá trình định giá càng có ý nghĩa quan trọng. Giá trị cần được xác lập trên cơ sở dữ liệu, phương pháp phù hợp và đánh giá độc lập, tránh biến tài sản trí tuệ thành công cụ tạo ra giá trị trên giấy nhưng không có khả năng chuyển hóa thành lợi ích kinh tế.
Trong bối cảnh hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và giao dịch tài sản vô hình ngày càng phát triển, nhu cầu định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng. Tuy nhiên, để thị trường vận hành hiệu quả, cần từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý, phát triển cơ sở dữ liệu về giao dịch tài sản trí tuệ và tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ định giá có chất lượng.
Cùng với đó, đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ chuyên gia và tổ chức thực hiện định giá cần được chú trọng. Các cơ quan quản lý cũng cần tăng cường hướng dẫn, phổ biến pháp luật, hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện và quản trị tài sản trí tuệ ngay từ giai đoạn nghiên cứu, phát triển sản phẩm. Khi tài sản được bảo hộ đúng cách, ghi nhận đầy đủ và có chiến lược khai thác rõ ràng, quá trình định giá sẽ có cơ sở vững chắc hơn./.

