Các dịch vụ chứng thực chữ ký số, cấp dấu thời gian và chứng thực thông điệp dữ liệu không đơn thuần là những giải pháp công nghệ mà là bộ phận quan trọng của hạ tầng kinh tế số.
Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc phương thức quản lý, sản xuất, kinh doanh và giao dịch. Khi ngày càng nhiều hoạt động được thực hiện trên môi trường điện tử, vượt qua biên giới quốc gia và có sự tham gia của các hệ thống tự động, yêu cầu bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và khả năng kiểm chứng dữ liệu trở nên cấp thiết.
Nếu hạ tầng viễn thông giúp kết nối con người và các hệ thống thì hạ tầng tin cậy số giúp các chủ thể nhận biết, xác minh và giao dịch với nhau an toàn. Đây cũng là một trong những nền tảng quan trọng để thúc đẩy kinh tế số, phát triển AI đáng tin cậy, góp phần hiện thực hóa các định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
*Thúc đẩy giao dịch số xuyên biên giới
Trong nền kinh tế số, niềm tin không còn chỉ được thiết lập thông qua sự xác nhận trực tiếp giữa con người mà cần được bảo đảm bằng các cơ chế và công nghệ phù hợp. Một doanh nghiệp có thể ký hợp đồng với đối tác ở quốc gia khác mà không cần gặp mặt trực tiếp; hồ sơ, chứng từ được trao đổi và xử lý hoàn toàn bằng phương thức điện tử. Để những giao dịch này có giá trị và được các bên chấp nhận, cần có cơ chế xác minh chủ thể, bảo đảm tính toàn vẹn của thông tin và khả năng kiểm chứng các bằng chứng điện tử.
Các dịch vụ chứng thực chữ ký số, cấp dấu thời gian và chứng thực thông điệp dữ liệu vì vậy không đơn thuần là những giải pháp công nghệ mà là bộ phận quan trọng của hạ tầng kinh tế số. Dịch vụ dấu thời gian giúp xác định thời điểm tồn tại của dữ liệu; dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu hỗ trợ xác nhận việc gửi, nhận và lưu trữ thông điệp, tạo bằng chứng phục vụ xác minh giao dịch điện tử.
Tại Việt Nam, Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và Nghị định số 23/2025/NĐ-CP là những cơ sở pháp lý quan trọng cho việc phát triển chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy, trong đó có việc xem xét công nhận dịch vụ tin cậy nước ngoài theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Theo ông Phạm Quốc Hoàn, Phó Giám đốc Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia (NEAC), Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý và hạ tầng chứng thực điện tử quốc gia. Hệ sinh thái dịch vụ tin cậy hiện gồm ba loại hình chính: chứng thực chữ ký số, cấp dấu thời gian và chứng thực thông điệp dữ liệu. NEAC cũng đã xây dựng hệ thống eSign làm đầu mối kết nối các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số, tạo thuận lợi cho việc triển khai và sử dụng dịch vụ.
Tuy nhiên, khi giao dịch điện tử mở rộng ra phạm vi quốc tế, khả năng liên thông và công nhận lẫn nhau giữa các hệ thống tin cậy vẫn là thách thức. Một chữ ký số được chấp nhận tại quốc gia này chưa đương nhiên được công nhận tại quốc gia khác do sự khác biệt về quy định pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế quản lý và mức độ bảo đảm tin cậy. Quá trình xác minh chữ ký số nước ngoài hiện vẫn còn nhiều thao tác thủ công, ảnh hưởng đến tính thuận tiện và hiệu quả của giao dịch xuyên biên giới.
Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long nhấn mạnh, phát triển dịch vụ tin cậy xuyên biên giới không đơn thuần là kết nối các hệ thống công nghệ. Điều quan trọng là các bên phải có cơ sở pháp lý và kỹ thuật để tin cậy kết quả xác minh của nhau, đồng thời có cơ chế rõ ràng về trách nhiệm khi xảy ra sự cố. Kết nối kỹ thuật là điều kiện cần nhưng chưa đủ; cần từng bước tăng cường tính tương thích giữa các hệ thống, hài hòa tiêu chuẩn và xây dựng cơ chế công nhận lẫn nhau phù hợp với pháp luật mỗi quốc gia.
Kinh nghiệm quốc tế được ông Vijayakumar Manjunatha, Tổng Thư ký Hiệp hội Hạ tầng khóa công khai châu Á (APKIC), chia sẻ, phần lớn quốc gia và vùng lãnh thổ đã có khung pháp lý về chữ ký số hoặc dịch vụ tin cậy, nhưng số lượng có thỏa thuận công nhận lẫn nhau vẫn còn hạn chế. APKIC đề xuất lộ trình từng bước, bắt đầu bằng xác minh hệ thống tin cậy của đối tác, đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật và mức độ bảo đảm, sau đó tiến tới công nhận lẫn nhau trên cơ sở pháp lý phù hợp.
Từ thực tiễn đó, Thứ trưởng Phạm Đức Long đề nghị tập trung vào bốn định hướng: tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, làm rõ điều kiện công nhận dịch vụ tin cậy nước ngoài; thúc đẩy liên thông kỹ thuật, nâng cao khả năng kiểm chứng chữ ký số, chứng thư số và bằng chứng điện tử; phát triển hệ sinh thái dịch vụ tin cậy gắn với nhu cầu thực tế của người dân, doanh nghiệp; chủ động tăng cường hợp tác quốc tế, lựa chọn những lĩnh vực có nhu cầu rõ ràng để thử nghiệm trước khi mở rộng.
Việc lựa chọn những lĩnh vực có nhu cầu giao dịch lớn để triển khai thử nghiệm, đánh giá hiệu quả trước khi mở rộng được xem là cách tiếp cận thiết thực. Các giải pháp dịch vụ tin cậy có thể phục vụ thương mại điện tử, tài chính, ngân hàng, quản trị doanh nghiệp và trao đổi hồ sơ điện tử quốc tế, góp phần giảm các thao tác xác minh thủ công, nâng cao hiệu quả giao dịch.
Những định hướng này có ý nghĩa thiết thực trong triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW, đặc biệt ở yêu cầu phát triển hạ tầng số, hoàn thiện thể chế, thúc đẩy chuyển đổi số và tăng cường hợp tác quốc tế. Hạ tầng tin cậy số không chỉ hỗ trợ hoạt động chứng thực điện tử mà còn góp phần tạo lập môi trường giao dịch an toàn, bảo vệ dữ liệu và nâng cao năng lực hội nhập của nền kinh tế.
*Xây dựng hệ sinh thái số đáng tin cậy
Cùng với yêu cầu liên thông giao dịch xuyên biên giới, sự phát triển nhanh chóng của AI tạo sinh đang đặt ra một thách thức mới đối với hạ tầng tin cậy số: xác thực nguồn gốc và bảo đảm khả năng kiểm chứng nội dung số.
AI có thể tạo lập, chỉnh sửa văn bản, hình ảnh, âm thanh và video ngày càng giống thật, làm gia tăng nguy cơ giả mạo và phát tán thông tin sai lệch. Trong bối cảnh đó, việc chỉ phát hiện và xử lý nội dung giả mạo sau khi xuất hiện là chưa đủ. Cần chủ động xác thực nguồn gốc, ghi nhận quá trình tạo lập, chỉnh sửa và duy trì khả năng kiểm chứng tính toàn vẹn của nội dung.
Thứ trưởng Phạm Đức Long cho rằng, các công nghệ như chữ ký số, dấu thời gian, hạ tầng khóa công khai và những tiêu chuẩn xác thực nguồn gốc nội dung có thể đóng góp quan trọng vào quá trình này. Đáng chú ý, cần phân biệt giữa xác minh nguồn gốc, tính toàn vẹn của thông tin với việc đánh giá tính chính xác của nội dung. Xác thực được nguồn gốc không đồng nghĩa mọi thông tin đều chính xác, nhưng đây là cơ sở quan trọng để kiểm chứng và xác định trách nhiệm của các chủ thể liên quan.
Một trong những giải pháp là ứng dụng chữ ký số, chứng thư số, dấu thời gian và tiêu chuẩn xác thực nguồn gốc nội dung C2PA. Theo ông Ram Kishore, đại diện SSL.com (Hoa Kỳ), những công nghệ này cho phép người sử dụng kiểm tra thông tin về chủ thể phát hành, lịch sử chỉnh sửa và tính toàn vẹn của nội dung số. Thay vì chỉ tìm cách nhận diện nội dung giả mạo sau khi phát hành, hướng tiếp cận này tập trung xác thực ngay từ quá trình tạo lập nội dung.
Giải pháp có tiềm năng ứng dụng trong truyền thông, xuất bản, cung cấp thông tin chính thức và những lĩnh vực cần bảo đảm nguồn gốc dữ liệu. Qua đó, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng kiểm chứng thông tin trên môi trường số.
Bên cạnh xác thực nội dung, việc AI ngày càng tham gia sâu vào các hoạt động kinh tế, thậm chí thực hiện giao dịch tự động giữa các hệ thống, cũng đặt ra yêu cầu xác định rõ thẩm quyền, phạm vi ủy quyền và trách nhiệm của các chủ thể. Đây là vấn đề không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn đòi hỏi cơ chế quản lý và hành lang pháp lý phù hợp.
Theo Thứ trưởng Phạm Đức Long, xây dựng hệ sinh thái AI đáng tin cậy cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy, doanh nghiệp công nghệ và các đơn vị xây dựng tiêu chuẩn. Mục tiêu không chỉ là phát triển AI mạnh hơn mà còn tạo lập môi trường để AI được ứng dụng an toàn, minh bạch, có thể kiểm chứng và có trách nhiệm.
Đối với Việt Nam, mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này cần đi đôi với bảo đảm an toàn, bảo vệ dữ liệu và nâng cao năng lực tự chủ. Tự chủ không có nghĩa là khép kín mà là có đủ năng lực để hợp tác bình đẳng, lựa chọn giải pháp phù hợp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp và quốc gia./.
- Từ khóa:
- Nghị quyết 57
- niềm tin số
- kinh tế số


