Trong phát triển các công nghệ chiến lược, bán dẫn được xác định là một trong những lĩnh vực có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực cạnh tranh và khả năng tự chủ công nghệ của Việt Nam.
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định bán dẫn là lĩnh vực cần ưu tiên phát triển, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Với mục tiêu đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực ngành bán dẫn đến năm 2030, Việt Nam từng bước mở rộng quy mô đào tạo, nhưng yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là bảo đảm đủ số lượng mà cần phải nâng cao chất lượng, kỹ năng thực hành và khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
*Từng bước hình thành nguồn nhân lực
Chương trình phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, định hướng đến năm 2050, Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo ít nhất 50.000 kỹ sư phục vụ ngành công nghiệp bán dẫn, trong đó có 15.000 kỹ sư thiết kế vi mạch và 35.000 kỹ sư trong các công đoạn sản xuất, đóng gói.
Theo báo cáo từ các cơ sở đào tạo, Việt Nam hiện có khoảng 7.000 kỹ sư thiết kế vi mạch đang làm việc tại các doanh nghiệp. Cùng với những cơ sở đào tạo lớn như Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Bách khoa Hà Nội và khoảng 30 cơ sở đào tạo công lập, tư thục, các chương trình đào tạo chính quy, chuyển đổi, nâng cao trình độ và sau đại học đang được triển khai. Các chuyên gia đánh giá, về số lượng, Việt Nam có khả năng đáp ứng mục tiêu nhân lực đề ra. Để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, việc mở rộng quy mô đào tạo cần đi đôi với nâng cao chất lượng kỹ sư, tăng thời lượng thực hành và tạo điều kiện để người học tiếp cận môi trường công nghiệp.
Ở góc độ đào tạo, ông Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn (Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ), cho biết các trường đại học tại Việt Nam đã bắt đầu tuyển sinh chuyên ngành vi mạch bán dẫn từ năm 2024. Với thời gian đào tạo khoảng 4-5 năm, giai đoạn 2028-2030, những khóa sinh viên đầu tiên dự kiến tốt nghiệp, bổ sung khoảng 2.000-3.000 kỹ sư chuyên sâu mỗi năm.
Song song với đào tạo chính quy, các chương trình đào tạo lại, nâng cao trình độ cho người tốt nghiệp những ngành gần cũng được triển khai. Một số địa phương như Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Đồng Nai đang hỗ trợ các chương trình này nhằm mở rộng nguồn nhân lực, tận dụng đội ngũ đã có nền tảng về kỹ thuật, điện tử và công nghệ.
Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Huỳnh Phú Minh Cường, Phó Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, nhân lực bán dẫn trình độ cao không chỉ cần kiến thức chuyên môn rộng mà còn phải có kinh nghiệm thực tiễn. Trong khi đó, ngành công nghiệp bán dẫn trong nước vẫn đang phát triển, số lượng doanh nghiệp còn hạn chế, khiến sự hỗ trợ trực tiếp từ môi trường sản xuất đối với hoạt động đào tạo chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu.
Thực tế này đặt ra yêu cầu đổi mới cách thức đào tạo, tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp ngay từ khâu xây dựng chương trình, hướng dẫn chuyên môn đến tổ chức thực tập và triển khai các dự án thực tế.
*Tăng kết nối nhà trường, doanh nghiệp và quốc tế
Một trong những vấn đề được các cơ sở đào tạo quan tâm là tạo môi trường thực hành để sinh viên có thể tiếp cận quy trình, công nghệ và yêu cầu công việc trong doanh nghiệp. Các trường đại học khó có thể tự xây dựng đầy đủ môi trường công nghiệp phục vụ đào tạo. Vì vậy, doanh nghiệp cần mở rộng tiếp nhận sinh viên thực tập trong thời gian từ 6 tháng đến một năm, đồng thời bố trí kỹ sư giàu kinh nghiệm hướng dẫn trực tiếp thông qua các đề tài, dự án thực tế.
Việc tham gia thực tập từ sớm giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp, rút ngắn thời gian thích nghi với công việc và giảm nhu cầu đào tạo lại tại doanh nghiệp. Đây cũng là cách để chương trình đào tạo bám sát hơn nhu cầu tuyển dụng, thay vì chỉ tập trung trang bị kiến thức lý thuyết.
Bên cạnh đó, đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn sâu trong lĩnh vực bán dẫn vẫn còn thiếu. Để khắc phục, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã mời các giáo sư quốc tế tham gia giảng dạy, hợp tác với chuyên gia có 15-20 năm kinh nghiệm tại doanh nghiệp, đồng thời xây dựng kế hoạch đưa sinh viên và giảng viên trẻ ra nước ngoài học tập, làm việc trong 5-10 năm.
Hạ tầng nghiên cứu, thực hành cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo. Bộ Khoa học và Công nghệ đã thành lập Trung tâm Quốc gia hỗ trợ sản xuất thử nghiệm chip bán dẫn, hướng tới cung cấp hạ tầng dùng chung cho doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Trung tâm hỗ trợ hiện thực hóa các bản thiết kế chip thành sản phẩm thương mại, qua đó tạo điều kiện để người học tiếp cận các công đoạn phát triển sản phẩm, gắn nghiên cứu với thực tiễn sản xuất.
Cùng với nguồn lực trong nước, hợp tác quốc tế được xác định là kênh quan trọng để bổ sung kiến thức, kinh nghiệm và mở rộng cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến. Trung tâm Đổi mới sáng tạo quốc gia (Bộ Tài chính) phối hợp triển khai khoảng 1.000 học bổng đào tạo bán dẫn tại Đài Loan (Trung Quốc) mỗi năm. Các chương trình này góp phần giúp người học tiếp cận môi trường đào tạo chuyên sâu, đồng thời mở rộng kết nối với hệ sinh thái bán dẫn quốc tế.
Bà Linda Tan, Chủ tịch Hiệp hội Bán dẫn Đông Nam Á (SEMI SEA), cho rằng Việt Nam đã có nền tảng để phát triển nhân lực bán dẫn với lực lượng kỹ sư ngày càng tăng và sự tham gia của Chính phủ, nhà trường, doanh nghiệp. Tuy nhiên, bước tiếp theo không chỉ là đạt mục tiêu 50.000 nhân lực mà phải bảo đảm mức độ sẵn sàng đối với ngành công nghiệp, trong đó người lao động có cơ hội thực hành, được trang bị kỹ năng phù hợp và có kết nối chặt chẽ hơn với doanh nghiệp.
Theo bà Linda Tan, trong 3-5 năm tới, Việt Nam nên tiếp tục phát huy thế mạnh ở các khâu lắp ráp, đóng gói và kiểm thử, đồng thời từng bước phát triển năng lực ở những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn. Định hướng này đòi hỏi nguồn nhân lực phải đáp ứng được những vị trí cụ thể trong doanh nghiệp, nhất là các công việc liên quan đến vận hành thiết bị, xử lý sự cố và cải tiến quy trình sản xuất.
Bà cũng cho rằng Việt Nam cần nâng cao năng lực của các nhà cung ứng nội địa, tăng cường kết nối với hệ sinh thái bán dẫn Đông Nam Á và quốc tế, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đối với doanh nghiệp, việc đầu tư vào công nghệ, nhân lực và đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành là những yêu cầu cần thiết để trở thành đối tác tin cậy của các tập đoàn quốc tế.
Mục tiêu đào tạo 50.000 nhân lực bán dẫn đang tạo động lực mở rộng hệ thống đào tạo và thu hút sự tham gia của nhiều chủ thể trong nước, quốc tế. Gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế, cùng đầu tư đồng bộ cho hạ tầng nghiên cứu, thực hành sẽ góp phần cụ thể hóa yêu cầu phát triển nhân lực chất lượng cao theo Nghị quyết số 57-NQ/TW, tạo nền tảng để Việt Nam từng bước nâng cao năng lực nội địa và hội nhập sâu hơn vào ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu./.


