Kết quả khảo sát 1.952 cán bộ tại 20 tỉnh, thành phố của Viện Chiến lược và Chính sách giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo) cho thấy, AI đã được sử dụng khá phổ biến trong hoạt động quản lý giáo dục ở địa phương.
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng đi vào công việc hằng ngày của đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục ở cơ sở, hỗ trợ từ tra cứu văn bản, xây dựng kế hoạch, tổng hợp thông tin đến tham mưu quản lý. Tuy nhiên, khi 95,1% cán bộ được khảo sát đã sử dụng AI nhưng chỉ 25,7% cho biết đơn vị có quy định, hướng dẫn sử dụng. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không còn đơn thuần là mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ mà phải chuyển từ sử dụng tự phát sang ứng dụng có quy trình, an toàn và có trách nhiệm.
*95,1% cán bộ quản lý giáo dục đã sử dụng AI
Kết quả khảo sát 1.952 cán bộ tại 20 tỉnh, thành phố của Viện Chiến lược và Chính sách giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo) cho thấy, AI đã được sử dụng khá phổ biến trong hoạt động quản lý giáo dục ở địa phương.
Có 95,1% cán bộ được khảo sát cho biết đã sử dụng AI trong công việc; 76,3% ghi nhận chất lượng sản phẩm được cải thiện và 83,3% cho biết công nghệ này giúp họ xử lý nhiều công việc hơn trong cùng một khoảng thời gian.
Những con số này cho thấy, AI không còn là công nghệ xa lạ với đội ngũ cán bộ giáo dục ở cơ sở. Trong thực tế, AI có thể hỗ trợ nhiều nhiệm vụ như tra cứu văn bản, tổng hợp thông tin, xây dựng kế hoạch và chuẩn bị nội dung tham mưu, qua đó giảm thời gian dành cho những công việc có tính chất lặp lại.
Theo ông Hà Văn Dũng, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách giáo dục, AI có thể hỗ trợ cán bộ phụ trách giáo dục cấp xã, phường thực hiện nhiều nhiệm vụ chuyên môn. Viện đã phối hợp với Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) tổ chức tập huấn tại Hưng Yên, Lâm Đồng và Quảng Trị, đồng thời phát triển công cụ “Trợ lý Thư ký số” nhằm hỗ trợ cán bộ xử lý dữ liệu và nâng cao hiệu quả công việc.
Tuy nhiên, mức độ phổ biến của AI cũng đặt ra vấn đề về chất lượng và độ an toàn trong quá trình sử dụng. Khảo sát cho thấy vẫn còn một tỷ lệ lớn cán bộ chưa đối chiếu, xác minh nội dung do AI cung cấp với các nguồn thông tin chính thức.
Đáng chú ý, trong khi 95,1% cán bộ đã sử dụng AI, chỉ 25,7% cho biết đơn vị có quy định, hướng dẫn sử dụng và 10% có tài liệu hướng dẫn. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa tốc độ tiếp cận công nghệ của cá nhân với khả năng tổ chức, quản lý việc sử dụng AI một cách hệ thống tại cơ sở.
Ông Hà Văn Dũng nhấn mạnh, AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không thay thế trách nhiệm và năng lực chuyên môn của cán bộ quản lý. Do đó, việc ứng dụng công nghệ phải gắn với kiểm chứng thông tin, bảo đảm an toàn dữ liệu và tuân thủ các quy định hiện hành.
Theo bà Hà Thị Thúy, Viện Chiến lược và Chính sách giáo dục, kết quả khảo sát đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực ứng dụng AI gắn trực tiếp với nhiệm vụ chuyên môn, xây dựng bộ câu lệnh mẫu, hướng dẫn kiểm chứng thông tin và hoàn thiện quy trình bảo mật dữ liệu. Đây là những điều kiện cần thiết để khai thác lợi ích của AI nhưng đồng thời hạn chế nguy cơ sử dụng thông tin thiếu chính xác hoặc dữ liệu không bảo đảm an toàn.
Như vậy, thách thức tiếp theo đối với quản lý giáo dục ở địa phương không phải là làm thế nào để cán bộ bắt đầu sử dụng AI, bởi công nghệ đã được sử dụng khá rộng rãi, mà là làm thế nào để chuyển từ việc mỗi cá nhân tự tìm hiểu, tự sử dụng sang một phương thức ứng dụng có hướng dẫn, có chuẩn mực và có khả năng kiểm soát rủi ro.
*Để AI thực sự hỗ trợ ra quyết định quản lý
Bà Vũ Kim Chi, đại diện UNICEF Việt Nam cho rằng, AI chỉ thực sự phát huy giá trị khi góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn, nâng cao chất lượng quản lý giáo dục và mở rộng cơ hội học tập công bằng cho trẻ em.
Cách tiếp cận này đặt hiệu quả ứng dụng AI trong một phạm vi rộng hơn việc tiết kiệm thời gian hay tăng số lượng công việc có thể xử lý. Giá trị của công nghệ còn phải được thể hiện ở chất lượng tham mưu, độ tin cậy của thông tin và hiệu quả của các quyết định quản lý.
Để thu hẹp khoảng cách giữa khả năng tiếp cận và năng lực sử dụng AI một cách hệ thống, UNICEF đề xuất tập trung phát triển năng lực đội ngũ theo yêu cầu thực tiễn; thúc đẩy sử dụng AI an toàn, có đạo đức, gắn với kiểm chứng thông tin và bảo vệ dữ liệu; đồng thời bảo đảm khả năng tiếp cận công nghệ phù hợp với điều kiện của từng địa phương, nhất là những nơi còn khó khăn.
Yêu cầu này càng trở nên quan trọng khi AI được sử dụng trong hoạt động quản lý. Một nội dung do AI tạo ra có thể giúp cán bộ nhanh chóng tổng hợp thông tin hoặc hình thành dự thảo ban đầu, nhưng kết quả cuối cùng vẫn đòi hỏi người sử dụng kiểm tra căn cứ, đối chiếu nguồn chính thức và chịu trách nhiệm đối với nội dung tham mưu.
Do đó, năng lực AI đối với cán bộ quản lý giáo dục không nên được hiểu đơn thuần là khả năng sử dụng thành thạo các công cụ. Cùng với kỹ năng đặt câu lệnh, tìm kiếm và tổng hợp thông tin, người sử dụng cần có khả năng nhận diện giới hạn của AI, kiểm chứng kết quả, bảo vệ dữ liệu và xác định những nội dung không phù hợp để đưa lên các nền tảng công nghệ.
Thực tiễn cũng đặt ra yêu cầu xây dựng các công cụ phù hợp với công việc đặc thù của cán bộ cơ sở. Việc phát triển “Trợ lý Thư ký số”, cùng với xây dựng bộ câu lệnh mẫu và tài liệu hướng dẫn là một hướng nhằm chuyển AI từ công cụ chung thành phương tiện hỗ trợ những nhiệm vụ cụ thể trong quản lý giáo dục.
Đặc biệt, việc ứng dụng cần tính đến sự khác biệt về hạ tầng, nguồn lực và năng lực công nghệ giữa các địa phương. Mở rộng ứng dụng AI vì vậy phải đi cùng với bảo đảm khả năng tiếp cận, tránh tạo thêm khoảng cách giữa những nơi có điều kiện thuận lợi với các địa bàn còn khó khăn.
Viện Chiến lược và Chính sách giáo dục cùng UNICEF xác định tiếp tục hoàn thiện tài liệu, công cụ hỗ trợ và phương pháp bồi dưỡng, từng bước mở rộng khả năng tiếp cận AI cho đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục và hiệu trưởng./.



