Cách thành phố Hà Nội hơn 50km, nằm nép mình trên núi Phượng Hoàng (thuộc phường Vân Hà, thành phố Bắc Ninh), chùa Bổ Đà là một trong những ngôi cổ tự có kiến trúc độc đáo và giá trị văn hóa, lịch sử đặc sắc của vùng Kinh Bắc.
Không chỉ là trung tâm Phật giáo quan trọng trong lịch sử, nơi đây còn lưu giữ nhiều di sản quý hiếm, trong đó có vườn tháp lớn nhất Việt Nam và kho mộc bản kinh Phật cổ được công nhận là Bảo vật quốc gia.
* Độc đáo kiến trúc ngôi chùa cổ
Chùa Bổ Đà mang vẻ đẹp cổ kính, tạo ấn tượng bởi sự hòa quyện giữa kiến trúc truyền thống và cảnh quan thiên nhiên. Theo các tư liệu lịch sử, chùa có nguồn gốc từ thời Lý, phát triển qua thời Trần và được mở rộng, trùng tu quy mô lớn vào đầu thế kỷ XVIII.
Với diện tích khoảng 52.000m2, quần thể di tích được bố trí thành ba khu vực chính gồm khu vườn, khu nội tự và khu vườn tháp. Trải qua nhiều biến động lịch sử, chùa vẫn bảo tồn tương đối nguyên vẹn hệ thống kiến trúc truyền thống Việt cổ cùng nhiều tài liệu, hiện vật và cổ vật có giá trị về văn hóa, lịch sử, kiến trúc, mỹ thuật.
Thượng tọa Tự Tục Vinh, Trụ trì chùa Bổ Đà cho biết, trước đây, nơi này là một trong những trung tâm Phật giáo lớn của thiền phái Lâm Tế; từng là trường đào tạo hàng trăm tăng ni, phật tử đến từ nhiều địa phương miền Bắc. Điểm đặc biệt của chùa là sự kết hợp trong thờ tự, thể hiện tư tưởng Tam giáo đồng nguyên; đồng thời phối thờ Thạch Linh Thần Tướng và Trúc Lâm Tam Tổ. Sự giao thoa ấy phản ánh nét dung hòa giữa Phật giáo với tín ngưỡng dân gian và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt xưa.
Một trong những dấu ấn kiến trúc đặc biệt của chùa Bổ Đà là hệ thống tường bao được xây dựng bằng đất nện, sỏi son và những mảnh gốm vỡ từ làng gốm Thổ Hà gần đó. Khác với những bức tường gạch, đá thường thấy ở nhiều ngôi chùa cổ, tường đất Bổ Đà mang vẻ mộc mạc, rêu phong nhưng có kết cấu bền chắc, tạo nên diện mạo riêng biệt cho toàn bộ không gian di tích.
Chùa Bổ Đà có kiến trúc độc đáo, khác biệt các chùa truyền thống khác. Chùa có 5 cụm di tích chính gồm: chùa Tứ Ân, am Tam Đức, chùa Cao, vườn tháp và ao Miếu. Mỗi cụm đều có giá trị riêng về lịch sử và tín ngưỡng. Trong đó, chùa Tứ Ân gồm 16 đơn nguyên với 92 gian liên hoàn, các tòa ngang dãy dọc, bao gồm tam bảo, 2 dãy hành lang, tiền tế, nhà tổ, gác kinh, giảng đường, nhà trụ trì, nhà hành pháp, nhà tạo soạn, nhà khách, nhà ni, nhà ga... và các công trình phụ trợ với kiểu kiến trúc “nội thông ngoại bế" bên trong thông suốt, bên ngoài được che chắn kín đáo bằng tường đất và các rặng tre dày.
* Những báu vật Phật giáo có giá trị đặc biệt
Không chỉ hấp dẫn bởi kiến trúc cổ, chùa Bổ Đà còn được biết đến rộng rãi với hai giá trị nổi bật: vườn tháp lớn nhất Việt Nam và kho mộc bản kinh Phật cổ quý hiếm.
Nằm trên sườn núi Phượng Hoàng, vườn tháp có diện tích gần 8.000m2, hiện lưu giữ khoảng 110 ngôi tháp và mộ lớn nhỏ, trong đó có 97 ngôi tháp cổ hàng trăm năm tuổi. Đây là nơi an táng tro cốt, xá lỵ của hơn 1.200 tăng ni từng tu hành thuộc dòng thiền Lâm Tế từ nhiều địa phương trong cả nước.
Theo Thượng tọa Tự Tục Vinh, phần lớn các ngôi tháp trong vườn được xây dựng với kết cấu ba đến bốn tầng, cao khoảng 3-5m; riêng tháp thờ các vị sư tổ có quy mô lớn hơn. Vật liệu xây dựng chủ yếu là gạch chỉ, đá núi, kết hợp chất kết dính truyền thống từ mật mía và bột giấy bản. Qua nhiều thế kỷ, hệ thống tháp vẫn giữ được dáng vẻ cổ kính, tạo nên một không gian kiến trúc, điêu khắc đá độc đáo.
Vườn tháp không đơn thuần là nơi an nghỉ của các vị thiền sư mà còn là một không gian lưu giữ lịch sử phát triển của dòng thiền Lâm Tế. Vườn tháp được công nhận là Di tích lịch sử - kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia đặc biệt vào năm 2016. Đây là vườn tháp ngoài trời lớn và đẹp nhất Việt Nam. Vườn tháp không chỉ là một nghĩa trang linh thiêng mà còn là một bảo tàng kiến trúc, điêu khắc đá, phản ánh lịch sử của một dòng thiền qua nhiều thế kỷ.
Một báu vật khác làm nên giá trị nổi bật của chùa Bổ Đà là kho mộc bản kinh Phật với gần 2.000 tấm ván khắc, được các thiền sư dòng Lâm Tế thực hiện cách đây khoảng 300 năm, dưới thời vua Lê Cảnh Hưng. Bộ mộc bản chủ yếu được khắc trên gỗ thị, loại gỗ có đặc tính dẻo, dai, phù hợp với kỹ thuật chạm khắc và lưu giữ lâu dài. Năm 2017, bộ mộc bản được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Đến nay, nhiều tấm ván khắc vẫn được bảo tồn khá nguyên vẹn, với nội dung thể hiện bằng chữ Hán, chữ Nôm và chữ Phạn. Bên cạnh các bản kinh, bộ sưu tập còn có những bản khắc sớ, điệp phục vụ nghi lễ Phật giáo. Những đường nét chạm khắc tinh xảo thể hiện trình độ nghệ thuật của các nghệ nhân xưa, từ hình tượng Phật Tổ Như Lai, Đức Phật Thích Ca tọa trên đài sen đến Quan Thế Âm Bồ Tát và các vị La Hán. Đáng chú ý, việc sử dụng chữ Nôm trong các bản khắc không chỉ cho thấy sự phong phú của kho tư liệu Phật giáo mà còn phản ánh quá trình tiếp biến văn hóa, ý thức gìn giữ tiếng nói và văn tự dân tộc. Đây là nguồn tư liệu quý phục vụ nghiên cứu lịch sử Phật giáo, ngôn ngữ, văn tự, mỹ thuật và kỹ thuật khắc in truyền thống của người Việt.
Bà Phùng Thị Mai Anh, Giám đốc Bảo tàng Bắc Ninh đánh giá, chùa Bổ Đà không chỉ là một công trình tôn giáo mà còn là “bảo tàng sống” về văn hóa Phật giáo, phản ánh sự giao thoa giữa tín ngưỡng, nghệ thuật kiến trúc và đời sống tâm linh của người Việt. Những giá trị được lưu giữ tại đây có ý nghĩa đặc biệt đối với việc nghiên cứu lịch sử, văn hóa dân tộc, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo tồn, phát huy di sản một cách bền vững.
Với hệ thống kiến trúc cổ độc đáo, vườn tháp quy mô lớn và kho mộc bản quý hiếm, chùa Bổ Đà là điểm đến giàu sức hấp dẫn trong hành trình khám phá di sản văn hóa vùng Kinh Bắc. Không chỉ đưa du khách tìm về không gian thanh tịnh, cổ kính, ngôi cổ tự còn mở ra cơ hội tìm hiểu chiều sâu lịch sử Phật giáo và những giá trị văn hóa được các thế hệ người Việt gìn giữ, trao truyền qua nhiều thế kỷ./.
- Từ khóa:
- Chùa Bổ Đà
- kiến trúc độc đáo
- Bắc Ninh



