Từ một vật dụng thân thuộc, nón lá làng Chuông đang từng bước vươn mình trong không gian văn hóa, du lịch và thị trường.
Giữa nhịp sống hiện đại, người dân làng Chuông, xã Thanh Oai, Hà Nội, bên dòng sông Đáy vẫn bền bỉ se chỉ, khâu lá, kết vành tre, gìn giữ nghề làm nón truyền thống. Từ một vật dụng thân thuộc, nón lá làng Chuông đang từng bước vươn mình trong không gian văn hóa, du lịch và thị trường.
*Hồn quê gửi trong từng chiếc nón
Theo các bậc cao niên trong làng, nghề làm nón ở làng Chuông đã có từ khoảng thế kỷ VIII. Trước thế kỷ XX, sản phẩm truyền thống của làng chủ yếu là nón ba vòng, nón thúng, nón quai thao… Trải qua nhiều thế kỷ, nghề làm nón ngày càng phát triển. Đến nay, hàng trăm hộ dân vẫn duy trì nghề thường xuyên, góp phần gìn giữ một nghề thủ công truyền thống của vùng quê Bắc Bộ.
Từ bao đời nay, nhắc đến nón lá làng Chuông, người ta lại nhớ câu ca dao quen thuộc: “Muốn ăn cơm trắng cá trê/ Muốn đội nón tốt thì về làng Chuông”. Câu ca ấy không chỉ lưu truyền danh tiếng của một làng nghề bên dòng sông Đáy, mà còn gửi gắm niềm tự hào về đôi bàn tay khéo léo và sự cần mẫn của những người thợ. Qua bao thế hệ, chiếc nón lá mộc mạc đã trở thành vật dụng thân thuộc, gắn bó với đời sống người dân, đồng thời góp phần gìn giữ nét duyên dáng và bản sắc văn hóa làng quê Bắc Bộ.
Ở làng Chuông, xã Thanh Oai, Hà Nội, nghề làm nón không đơn thuần là công việc mưu sinh. Qua nhiều thế hệ, nghề đã thấm sâu vào nếp sống, tập quán lao động và ký ức của cộng đồng. Từ những nguyên liệu mộc mạc như lá cọ, nan tre, mo tre và sợi chỉ, qua đôi bàn tay khéo léo, nhẫn nại của người thợ, chiếc nón hiện lên với dáng vẻ thanh thoát, màu lá trắng ngà tự nhiên cùng những đường kim, mũi chỉ đều đặn, kín đáo.
Để hoàn thiện một chiếc nón đẹp, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn tỉ mỉ. Lá được lựa chọn kỹ, phơi, hong, sấy để đạt độ dẻo và màu sắc phù hợp. Nan tre được chẻ mỏng, uốn thành những vành tròn chắc chắn. Từng lớp lá được xếp khít lên khung, từng mũi kim xuyên qua lớp lá mỏng, đòi hỏi sự kiên trì và kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến chiếc nón mất dáng hoặc giảm độ bền.
Đằng sau vẻ giản dị của chiếc nón là những giờ lao động thầm lặng, là tri thức dân gian được tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ. Những kỹ năng ấy không thể hình thành trong ngày một ngày hai, càng không dễ thay thế hoàn toàn bằng máy móc. Vì vậy, giữ nghề làm nón cũng chính là gìn giữ kinh nghiệm, kỹ năng thủ công và nếp lao động đã góp phần tạo nên bản sắc riêng của làng Chuông.
Nghệ nhân Lê Văn Tuy, người làm nón tại làng Chuông cho biết, nghề đã tồn tại từ lâu đời, chiếc nón không chỉ giúp người lao động che mưa, che nắng mà còn lưu giữ những ký ức thân thuộc của làng quê Việt, từ hình ảnh người mẹ, người bà trên đường ra đồng đến những phiên chợ quê, tà áo dài và nét duyên thầm của người phụ nữ. Ngày nay, những lớp lá cọ mộc mạc vẫn gợi nhắc con người về cội nguồn, về vẻ đẹp bình dị mà sâu sắc của văn hóa dân tộc.
Sản phẩm nón làng Chuông hiện được người tiêu dùng ở nhiều tỉnh, thành phố trong cả nước đón nhận, đồng thời được xuất khẩu sang một số nước như Lào, Campuchia và Trung Quốc. Chiếc nón ngày nay không chỉ là vật dụng thông thường mà còn trở thành quà tặng, sản phẩm phục vụ du lịch và thời trang, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam.
Từ lá cọ Phú Thọ và những vòng tre truyền thống, nghệ nhân Lê Văn Tuy đã dành nhiều tháng nghiên cứu, thử nghiệm để sáng tạo chiếc nón dành riêng cho các nhà sư. Nhận thấy sự thiếu vắng một loại nón phù hợp với trang phục của người tu hành, ông kiên trì tìm tòi, điều chỉnh kích thước, hạ chóp nón, lựa chọn lá cọ phù hợp và cải tiến vòng khua bên trong. Nhờ đó, chiếc nón có phom dáng mới, nhẹ, cân đối, ôm sát đầu và thuận tiện khi sử dụng.
Những sản phẩm sáng tạo của nghệ nhân Lê Văn Tuy không chỉ được tăng ni trong nước đón nhận mà còn đạt giải thưởng, được lựa chọn làm quà tặng cho du khách nước ngoài. Đặc biệt, một số dòng nón của ông được lựa chọn làm quà tặng các nguyên thủ quốc gia. Từ những vật liệu quen thuộc, bằng sự kiên trì và óc sáng tạo, nghệ nhân đã làm mới chiếc nón lá truyền thống, mở ra hướng phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế, đồng thời góp phần lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam.
Không chỉ tâm huyết sáng tạo, làm mới sản phẩm, nghệ nhân Lê Văn Tuy còn tích cực chia sẻ kiến thức, truyền nghề cho nhiều người, đặc biệt là thế hệ trẻ tại địa phương, góp phần gìn giữ và phát huy nghề làm nón truyền thống. Ghi nhận những đóng góp của nghệ nhân và người dân làm nghề, chính quyền địa phương đã hỗ trợ bố trí gian hàng trưng bày, giới thiệu sản phẩm tại sân đình. Hoạt động này góp phần quảng bá nón lá làng Chuông, đồng thời tạo điều kiện để du khách trong và ngoài nước tham quan, tìm hiểu, trải nghiệm nghề truyền thống.
Từ năm 2024, Sở Công Thương Hà Nội phối hợp với huyện Thanh Oai trước đây xây dựng Trung tâm Thiết kế sáng tạo, giới thiệu, quảng bá và bán sản phẩm OCOP, làng nghề nón Chuông. Nhiều hộ sản xuất có tay nghề được tạo điều kiện giới thiệu, tiêu thụ sản phẩm tại đây. Địa phương cũng triển khai các giải pháp hỗ trợ nghệ nhân, mở rộng thị trường, đẩy mạnh quảng bá, xúc tiến thương mại và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ du lịch.
* Giữ nghề truyền thống, tạo sinh kế bền vững
Theo ông Đào Văn Ngạn, 65 tuổi, người đã gắn bó hơn 50 năm với nghề làm nón ở làng Chuông, hiện nay, làng có hàng trăm hộ sản xuất, tạo việc làm thường xuyên cho hơn 1.000 lao động. Có thời điểm trong thôn thu hút vài ngàn lao động làm nghề nón. Nghề làm nón có lợi thế tận dụng thời gian nông nhàn, tạo thêm việc làm cho người cao tuổi, trẻ em và lao động ở các địa phương lân cận.
Trong bối cảnh đời sống thay đổi, các sản phẩm công nghiệp ngày càng đa dạng, nghề làm nón cũng đứng trước yêu cầu phải thích ứng để duy trì sức cạnh tranh. Những năm gần đây, người làm nón làng Chuông đã chủ động đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng đối tượng khách hàng. Bên cạnh nón truyền thống phục vụ người lao động, làng nghề còn sản xuất nón in hoa văn dành cho du khách, nón cô dâu, nón dành cho nhà sư và những sản phẩm có họa tiết vẽ tay, trang trí cầu kỳ.
Bà Lê Thị Chia, 71 tuổi, người đã gắn bó gần 60 năm với nghề làm nón ở làng Chuông, cho biết giá nón phổ thông hiện dao động từ 50.000–70.000 đồng/chiếc; những loại nón có mẫu mã cầu kỳ, kích cỡ lớn có giá từ 200.000–300.000 đồng/chiếc.
Nghề làm nón có thể thực hiện nhiều công đoạn tại nhà, tạo điều kiện để người dân chủ động tranh thủ thời gian nông nhàn, kết hợp công việc gia đình với hoạt động sản xuất. Đáng chú ý, nghề còn thu hút người cao tuổi, người sức khỏe hạn chế và trẻ nhỏ tham gia những công đoạn phù hợp với khả năng, từ đó góp sức làm nên sản phẩm hoàn chỉnh. Một người giỏi nghề một ngày có thể làm được 2 chiếc nón.
Theo bà Chia, hiện nay, sản phẩm nón có đầu ra tương đối ổn định. Tuy nhiên, về lâu dài, bà và những người làm nghề mong muốn nâng cao hơn nữa giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường, giúp người thợ được hưởng thành quả xứng đáng từ chính kỹ năng và công sức lao động của mình.
Những năm gần đây, các cơ quan chức năng và chính quyền địa phương đã phối hợp triển khai các giải pháp phát triển làng nghề. Trong đó, kết hợp nghề làm nón với du lịch trải nghiệm được xem là hướng đi giàu tiềm năng. Người làm nghề có thêm cơ hội tiếp cận khách hàng, phát triển các dòng sản phẩm phục vụ nhu cầu quà tặng, du lịch, trang trí, đồng thời nâng cao giá trị lao động thủ công. Đây cũng là cách giúp người trẻ nhận thấy cơ hội phát triển kinh tế từ nghề truyền thống của cha ông.
Giữ hồn cốt làng nghề, suy cho cùng không phải là níu giữ quá khứ trong một không gian tĩnh lặng, mà là làm cho những giá trị truyền thống tiếp tục hiện diện, phát huy công dụng và được trân trọng trong cuộc sống hôm nay. Khi người thợ còn có thể sống bằng nghề, khi chiếc nón còn tìm được chỗ đứng trong đời sống đương đại và thế hệ trẻ còn mong muốn tiếp nối công việc của cha ông, ngọn lửa nghề làng Chuông sẽ tiếp tục được gìn giữ và lan tỏa./.
- Từ khóa:
- làng nghề
- làng Chuông
- Thanh Oai
- Hà Nội



